Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của Dr.STONEVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của Dr.STONE, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 174 diễn viên, 134 vai diễn và 22 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

174

Nhân vật

134

Mẫu

0

YouTube

22

M

Nhân vật · Vai diễn

石神百夜

- 5シリーズ / 2代目

Diễn viên lồng tiếng

Mikami Satoshi

三上哲 / みかみ さとし

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Mineda Mayu

峯田茉優 / みねだ まゆ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

ホワイマン

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuishi Kotono

三石琴乃 / みついし ことの

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

職員

Diễn viên lồng tiếng

Miwa Natsuki

三輪夏紀 / みわ なつき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

重鎮

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Tetsuro

宮田哲朗 / みやた てつろう

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼノ兵

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Satoshi

宮﨑聡 / みやざき さとし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

戦士

Diễn viên lồng tiếng

Mizukoshi Ken

水越健 / みずこし けん

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

氷月の父

Diễn viên lồng tiếng

Mizukoshi Ken

水越健 / みずこし けん

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

シャミール・ヴォルコフ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Morikubo Shotaro

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

Đơn vị

Showtaro Morikubo

森久保祥太郎

-

Nhân vật · Vai diễn

カセキ

- 7シリーズ + 特別編

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-

Nhân vật · Vai diễn

ウンモ

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Yuya

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

不良高校生

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Yuya

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

銀狼

- 7シリーズ + 特別編

Diễn viên lồng tiếng

Murase Ayumu

村瀬歩 / むらせ あゆむ

Đơn vị

A Star Nain

アスターナイン

Nhân vật · Vai diễn

マックス・アダムス

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Murata Taishi

村田太志 / むらた たいし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

ガンエン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Muro Genki

室元気 / むろ げんき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

不良高校生

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Muro Genki

室元気 / むろ げんき

Đơn vị

Remax

リマックス

-
N

Nhân vật · Vai diễn

戦士

Diễn viên lồng tiếng

Nagamine Arata

永峰新 / ながみね あらた

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

上井陽

- 6シリーズ + 特別編

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Yoshiki

中島ヨシキ / なかじま よしき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

おつぼね

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Kaori

仲村かおり / なかむら かおり

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

獅子王司

시시오 츠카사

- 6シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

ビーム君

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Masaki

中西正樹 / なかにし まさき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼノ兵

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nakashima Takuya

中島卓也 / なかしま たくや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

研究員

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nakashima Takuya

中島卓也 / なかしま たくや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

世界の人々

Diễn viên lồng tiếng

Nakazato Nozomi

中里望 / なかざと のぞみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

大男

Diễn viên lồng tiếng

Nezu Daisuke

根津大輔 / ねづ だいすけ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

頭首

Diễn viên lồng tiếng

Nogawa Masashi

野川雅史 / のがわ まさし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

Dr.ゼノ

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Kenji

野島健児 / のじま けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーザン

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Diễn viên lồng tiếng

Nukui Yuka

貫井柚佳 / ぬくい ゆか

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Nukui Yuka

貫井柚佳 / ぬくい ゆか

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

コハク

- 7シリーズ + 特別編

Diễn viên lồng tiếng

Numakura Manami

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ゼノ兵

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Kosuke

岡本幸輔 / おかもと こうすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

戦士

Diễn viên lồng tiếng

Okano Yu

岡野友佑 / おかの ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

モズ

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

アマリリス

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Saori

大西沙織 / おおにし さおり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

西園寺羽京

- 6シリーズ + 特別編

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kensho

小野賢章 / おの けんしょう

Đơn vị

Animo Produce

アニモプロデュース

Nhân vật · Vai diễn

大男

Diễn viên lồng tiếng

Onodera Yuki

小野寺悠貴 / おのでら ゆうき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼノ兵

Diễn viên lồng tiếng

Otsuki Joichiro

大槻丈一郎 / おおつき じょういちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
R

Nhân vật · Vai diễn

リリアン・ワインバーグ

릴리안 와인버그

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Rin

Lynn / りん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
S

Nhân vật · Vai diễn

大男

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sahara Makoto

佐原誠 / さはら まこと

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

戦士

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sahara Makoto

佐原誠 / さはら まこと

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

面接官

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sahara Makoto

佐原誠 / さはら まこと

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョエル・ギア

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakakihara Yuki

榊原優希 / さかきはら ゆうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

フランソワ

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Maaya

坂本真綾 / さかもと まあや

Đơn vị

Fochuresuto

フォーチュレスト

Nhân vật · Vai diễn

カーボ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakata Shogo

坂田将吾 / さかた しょうご

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼノ兵

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Motoki

佐久間元輝 / さくま もとき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

戦士

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Motoki

佐久間元輝 / さくま もとき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

男

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Motoki

佐久間元輝 / さくま もとき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

同僚

Diễn viên lồng tiếng

Sakuraba Arisa

櫻庭有紗 / さくらば ありさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ソユーズの母

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Harumi

櫻井浩美 / さくらい はるみ

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼノ兵

Diễn viên lồng tiếng

Sanpei Yuki

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

家庭教師

Diễn viên lồng tiếng

Sasa Kenta

佐々健太 / ささ けんた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Sasahara Yu

篠原侑 / ささはら ゆう

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

大男

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

面接官

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

クロム

- 7シリーズ + 特別編

Diễn viên lồng tiếng

Sato Gen

佐藤元 / さとう げん

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

Nhân vật · Vai diễn

住民

Diễn viên lồng tiếng

Sato Haruka

佐藤榛夏 / さとう はるか

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ちょんまげ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Yuga

佐藤悠雅 / さとう ゆうが

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カルロス・バリオス

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Chiharu

沢城千春 / さわしろ ちはる

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーナ・ライト

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sekine Akira

関根明良 / せきね あきら

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

村の子供

Diễn viên lồng tiếng

Sekine Arisa

関根有咲 / せきね ありさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

SAI

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Shimabukuro Miyuri

島袋美由利 / しまぶくろ みゆり

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

VRの店員

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Kento

白石兼斗 / しらいし けんと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

あるみ

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shogawa Hitomi

所河ひとみ / しょがわ ひとみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

キョーイチロー

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

七海財閥当主

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

密談している男

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

礁

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼノ兵

Diễn viên lồng tiếng

Sondo

ソンド

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

サガン

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

氷月

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Riho

杉山里穂 / すぎやま りほ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

世界の人々

Diễn viên lồng tiếng

Sumiya Tetsuei

住谷哲栄 / すみや てつえい

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

七海龍水

- 5シリーズ + 特別編

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Ryota

鈴木崚汰 / すずき りょうた

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

シャベル

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Suzushiro Sayumi

鈴代紗弓 / すずしろ さゆみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

チョーク

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Suzushiro Sayumi

鈴代紗弓 / すずしろ さゆみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Suzushiro Sayumi

鈴代紗弓 / すずしろ さゆみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ターコイズ

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Taichi Yo

大地葉 / たいち よう

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

戦士

Diễn viên lồng tiếng

Tajima Akihiro

田島章寛 / たじま あきひろ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

スイカ

- 7シリーズ + 特別編

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Karin

高橋花林 / たかはし かりん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャスパー

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Ryota

竹内良太 / たけうち りょうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アルゴ

Diễn viên lồng tiếng

Takumi Yasuaki

たくみ靖明 / たくみ やすあき

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

大樹

- 2シリーズ / 幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Mutsumi

田村睦心 / たむら むつみ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダリヤ・ニキーチナ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Rie

田中理恵 / たなか りえ

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật · Vai diễn

花田仁姫

- 6シリーズ + 特別編

Diễn viên lồng tiếng

Tanezaki Atsumi

種﨑敦美 / たねざき あつみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

Nhân vật · Vai diễn

司

- 2シリーズ / 幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Terasaki Yuka

寺崎裕香 / てらさき ゆか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クロム

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Tomari Asuna

泊明日菜 / とまり あすな

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

紅葉ほむら

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Toyosaki Aki

豊崎愛生 / とよさき あき

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật · Vai diễn

ハガネ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuyuki Noriyuki

露木徳幸 / つゆき のりゆき

Đơn vị

-
-
U

Nhân vật · Vai diễn

ゼノ兵

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Uchino Takaaki

内野孝聡 / うちの たかあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

大男

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Uchino Takaaki

内野孝聡 / うちの たかあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

戦士

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Uchino Takaaki

内野孝聡 / うちの たかあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼノ

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Uchiyama Yumi

内山夕実 / うちやま ゆみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ルリ

루리

- 7シリーズ + 特別編

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Reina

上田麗奈 / うえだ れいな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

W

Nhân vật · Vai diễn

ゼノ兵

Diễn viên lồng tiếng

Watanuki Ryunosuke

綿貫竜之介 / わたぬき りゅうのすけ

Đơn vị

Remax

リマックス

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ホワイマン

Diễn viên lồng tiếng

Yamadera Kouichi

山寺宏一 / やまでら こういち

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

アカシ

아카시

- 4シリーズ + 特別編

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Reigo

山口令悟 / やまぐち れいご

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

レナード・マクスウェル

- 4シリーズ + 特別編

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Reigo

山口令悟 / やまぐち れいご

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

大男

- 4シリーズ + 特別編

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Reigo

山口令悟 / やまぐち れいご

Đơn vị

Remax

リマックス

-

YouTube

Video YouTube liên quan