Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 닥터 스톤(애니박스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 닥터 스톤(애니박스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 176 diễn viên, 216 vai diễn, 0 mẫu giọng và 22 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

4

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

216

Phương tiện

22

A

Nhân vật · Vai diễn

すず

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野心愛 / あまの ここあ

-

Nhân vật · Vai diễn

イケメン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天﨑滉平 / あまさき こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ホワイマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天﨑滉平 / あまさき こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

イバラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

勧誘した若者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒井勇樹 / あらい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

戦士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒井勇樹 / あらい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

重鎮

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒井勇樹 / あらい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

松風

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

戦士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吾妻奎太 / あづま けいた

-
B

Nhân vật · Vai diễn

住民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

馬場惇平 / ばば じゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

ソユーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂泰斗 / ばん たいと

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

盆子原康 / ぼんこばら こう

-

Nhân vật · Vai diễn

船員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

盆子原康 / ぼんこばら こう

-

Nhân vật · Vai diễn

バッター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

-

Nhân vật · Vai diễn

世界の人々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

-

Nhân vật · Vai diễn

政府高官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ゼノ兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富士渕将行 / ふじぶち まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

住民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井隼 / ふじい はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

千空の父 / 石神百夜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

龍水幼少期 / 龍水

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原夏海 / ふじわら なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

基本徹夜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福島潤 / ふくしま じゅん

-
G
H

Nhân vật · Vai diễn

科学職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱岡敬祐 / はまおか けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

チェルシー・チャイルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘めぐみ / はん めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホワイマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春野杏 / はるの あんず

-

Nhân vật · Vai diễn

世界の人々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷部浩一 / はせべ こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

スタンリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川育美 / はせがわ いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

戦士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林大地 / はやし だいち

-

Nhân vật · Vai diễn

マヤ・ビッグス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東内マリ子 / ひがしうち まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

北東西南

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット・ボニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日向未南 / ひなた みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野まり / ひの まり

-

Nhân vật · Vai diễn

科学部部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広瀬裕也 / ひろせ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

キリサメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本渡楓 / ほんど かえで

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼノ兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀総士郎 / ほり そうしろう

-

Nhân vật · Vai diễn

住民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀総士郎 / ほり そうしろう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

科学部部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川蒼 / いちかわ あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

小川杠

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市ノ瀬加那 / いちのせ かな

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井之上潤 / いのうえ じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ガーネット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石上静香 / いしがみ しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石毛翔弥 / いしげ しょうや

-

Nhân vật · Vai diễn

戦士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石毛翔弥 / いしげ しょうや

-

Nhân vật · Vai diễn

勧誘した若者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石狩勇気 / いしかり ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

戦士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石狩勇気 / いしかり ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石狩勇気 / いしかり ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

科学部部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石谷春貴 / いしや はるき

-

Nhân vật · Vai diễn

獅子王未来

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石見舞菜香 / いわみ まなか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

不良高校生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花倉桔道 / かぐら きつね

-

Nhân vật · Vai diễn

重鎮

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶川翔平 / かじかわ しょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

世界の人々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶原岳人 / かじわら がくと

-

Nhân vật · Vai diễn

戦士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兼政郁人 / かねまさ いくと

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅野真衣 / かんの まい

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川井田夏海 / かわいだ なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

硫酸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ひげ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村隼人 / きむら はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

大男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村隼人 / きむら はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼノ兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

石神千空

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林裕介 / こばやし ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

サガラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松奈生子 / こまつ なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルビィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤玲奈 / こんどう れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高野麻里佳 / こうの まりか

-

Nhân vật · Vai diễn

ウリ坊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保ユリカ / くぼ ゆりか

-

Nhân vật · Vai diễn

チタン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

オオアラシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼノ兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜屋武和輝 / きゃん かずき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

アラバスタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田弘喜 / まえだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田弘喜 / まえだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ワシレフスキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田弘喜 / まえだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

密談している男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田弘喜 / まえだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

サファイア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田佳織里 / まえだ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

勧誘した若者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前川涼子 / まえかわ りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前川涼子 / まえかわ りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

金狼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前野智昭 / まえの ともあき

-

Nhân vật · Vai diễn

技術者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒔村拓哉 / まきむら たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

マグマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

眞對友樹也 / まつい ゆきや

-

Nhân vật · Vai diễn

戦士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

眞對友樹也 / まつい ゆきや

-

Nhân vật · Vai diễn

マントル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松重慎 / まつしげ しん

-

YouTube

Video YouTube liên quan