Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 달려라 부메랑(SBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 달려라 부메랑(SBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 33 diễn viên, 60 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

14

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

46

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

アイルトン・ウルセーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江原正士 / えばら まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木清信 / すずき きよのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

さやか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雪絵玲那 / ゆきえ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山形ユキオ / やまがた ユキオ

-

Nhân vật · Vai diễn

安藤

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あんべあつし / あんべ あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

一角

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あんべあつし / あんべ あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

一夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あんべあつし / あんべ あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

加藤隼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

記者A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あんべあつし / あんべ あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

記者B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼道院姫子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野寺啓子 / おのでら けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

客2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久賀健治 / くが けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あんべあつし / あんべ あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀本等 / ほりもと ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

源太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

源太の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あんべあつし / あんべ あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

戸田弾駆郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

吾作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀本等 / ほりもと ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

皇輪子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

三太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

山森

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あんべあつし / あんべ あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

次郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あんべあつし / あんべ あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雪絵玲那 / ゆきえ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

神崎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

進駆郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

斉藤

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀本等 / ほりもと ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

大道将志

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木清信 / すずき きよのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

大門

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾まつお / まつお まつお

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾まつお / まつお まつお

-

Nhân vật · Vai diễn

地味貢二

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

藤田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾まつお / まつお まつお

-

Nhân vật · Vai diễn

日向

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

八巻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀本等 / ほりもと ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀本等 / ほりもと ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久賀健治 / くが けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

木村

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あんべあつし / あんべ あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

공주(키도인 히메코)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

깨비(휴우가 아오이)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

나촉새

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

독고진

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

마해설

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

안경수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

왕깜찍

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

왕대포

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

유하늘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

이센돌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

제갈통

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-