Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 달빛천사Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 달빛천사, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 82 diễn viên, 131 vai diễn, 0 mẫu giọng và 7 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

29

Hàn Quốc · Nhật Bản

8

Nhật Bản

110

Phương tiện

7

T

Nhân vật · Vai diễn

和美・フランクリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冨永みーな / とみなが みいな

-

Nhân vật · Vai diễn

筋肉くん1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-
U

Nhân vật · Vai diễn

タクト・キラ

타토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김장 / キム・ジャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜塚やっくん / うえだ ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビンセント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植木誠 / うえき まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

笠井

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植木誠 / うえき まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

長谷川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植木誠 / うえき まこと

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

田所

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本満太 / やまもと まんた

-

Nhân vật · Vai diễn

三枝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢尾一樹 / やお かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

真田雄一郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

고야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최문자 / チェ・ムンジャ

-

Nhân vật · Vai diễn

나나미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

Nhân vật · Vai diễn

담임선생님 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정은 / キム・ジョンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

라무

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhân vật · Vai diễn

루나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

루나 아빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최재호 / チェ・ジェホ

-

Nhân vật · Vai diễn

루나 외할머니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최문자 / チェ・ムンジャ

-

Nhân vật · Vai diễn

마유미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤여진 / ユン・ヨジン

-

Nhân vật · Vai diễn

미카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김효선 / キム・ヒョソン

-

Nhân vật · Vai diễn

스캔티

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhân vật · Vai diễn

여신

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한채언 / ハン・チェオン

Nhân vật · Vai diễn

오노

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhân vật · Vai diễn

유마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최문자 / チェ・ムンジャ

-

Nhân vật · Vai diễn

조나단

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정은 / キム・ジョンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

코마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhân vật · Vai diễn

키바

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

Nhân vật · Vai diễn

타나카 가정부

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhân vật · Vai diễn

타카스 코헤이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정승욱 / チョン・スンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

풀문

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

프리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김민석 / キム・ミンソク

Nhân vật · Vai diễn

하버드 박사와 엑셀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

YouTube

Video YouTube liên quan