Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 더 파이팅Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 더 파이팅, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 163 diễn viên, 225 vai diễn, 0 mẫu giọng và 7 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

37

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

188

Phương tiện

7

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神代知衣 / こうじろ ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本くんぺい / さかもと くんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤健輔 / さとう けんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若林直美 / わかばやし なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横尾まり / よこお まり

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真殿光昭 / まどの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田匠子 / つだ しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いずみ尚 / いずみ ひさし

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野坂昌也 / おのさか まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

11番のテスト生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

アケミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野真澄 / あさの ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イーグルのトレーナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須嵜成幸 / すさき しげゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

インタビュアー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

インタビュアー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木麻里子 / すずき まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴォルグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴォルグの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有馬瑞香 / ありま みずか

-

Nhân vật · Vai diễn

サチ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林真麻 / こばやし まあさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイソン尾妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林正寛 / こばやし まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジミー・シスファー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大倉正章 / おおくら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジム生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須嵜成幸 / すさき しげゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

シュガーレイのママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口由里子 / やまぐち ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

テスト生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

なんば拳闘会練習生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーイ・アラーデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴森勘司 / すずもり かんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

マナブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

重松朋 / しげまつ とも

-

Nhân vật · Vai diễn

リングアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

リングアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須嵜成幸 / すさき しげゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

レフェリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いずみ尚 / いずみ ひさし

-

Nhân vật · Vai diễn

愛川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

伊藤貴明

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

音羽ジム練習生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田紳司 / かわだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

音羽ジム練習生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦田優 / うらた ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

河合ジム会長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森しん / もり しん

-

Nhân vật · Vai diễn

会長の奥さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峰あつ子 / みね あつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

学生達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大島将哉 / おおしま まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

学生達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

学生達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴森勘司 / すずもり かんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

学生達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦田優 / うらた ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

看護婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白倉麻子 / しらくら あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀本等 / ほりもと ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂木優 / もてぎ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須嵜成幸 / すさき しげゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦田優 / うらた ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本尚弘 / やまもと なおひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野智也 / やの ともや

-

Nhân vật · Vai diễn

観光客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永山奈々 / ながやま なな

-

Nhân vật · Vai diễn

観光客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大前茜 / おおまえ あかね

-

Nhân vật · Vai diễn

間柴久美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林沙織 / はやし さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

間柴久美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平田裕香 / ひらた ゆか

-

YouTube

Video YouTube liên quan