Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 더 파이팅Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 더 파이팅, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 228 diễn viên, 323 vai diễn, 0 mẫu giọng và 7 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

37

Hàn Quốc · Nhật Bản

9

Nhật Bản

295

Phương tiện

7

A

Nhân vật · Vai diễn

友達のOL

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

足立朱美 / あだち あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

伊達英二

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

田中運輸社長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴォルグの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有馬瑞香 / ありま みずか

-

Nhân vật · Vai diễn

アケミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野真澄 / あさの ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野るり / あさの るり

-

Nhân vật · Vai diễn

女性記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野るり / あさの るり

-
D

Nhân vật · Vai diễn

同級生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大黒優美子 / だいこく ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大黒優美子 / だいこく ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

電話の声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大黒優美子 / だいこく ゆみこ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

太田博之

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

島袋岩男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

練習生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤圭一郎 / えんどう けいいちろう

-
F

Nhân vật · Vai diễn

木村達也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

木村達也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

OPBFリングアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古田信幸 / ふるた のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

レフェリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古田信幸 / ふるた のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

パパイヤ・ダチウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

布施川一寛 / ふせがわ かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

八戸拳闘会々長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-
H

Nhân vật · Vai diễn

竹村

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷部浩一 / はせべ こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

新日本ジム会長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土師孝也 / はし たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

木村の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土師孝也 / はし たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林沙織 / はやし さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

間柴久美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林沙織 / はやし さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

計量の係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

肥後マコト / ひご まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

小学生の千堂

어린 김선도

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷上恭子 / ひかみ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

速水ファンの女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平田宏美 / ひらた ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

間柴久美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平田裕香 / ひらた ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ひと美 / ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

実況アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-

Nhân vật · Vai diễn

実況アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-

Nhân vật · Vai diễn

小森

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀本等 / ほりもと ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀本等 / ほりもと ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

鷹村卓

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ミゲル・ゼール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

鴨川源二

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

電話の声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田千草 / いけだ ちぐさ

-

Nhân vật · Vai diễn

サカグチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

ラリー・ベルナルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

鷹村京香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

神谷

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石野竜三 / いしの りゅうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

宮田の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

宮田の父

하민태(일랑) 아버지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이종혁 / イ・ジョンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤亜矢子 / いとう あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レフェリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いずみ尚 / いずみ ひさし

-

Nhân vật · Vai diễn

レフェリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いずみ尚 / いずみ ひさし

-

Nhân vật · Vai diễn

国内戦レフェリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いずみ尚 / いずみ ひさし

-

Nhân vật · Vai diễn

沖縄会長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いずみ尚 / いずみ ひさし

-
J

Nhân vật · Vai diễn

速水ファンの女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城雅子 / じょう まさこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷄冠井美智子 / かいでん みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

狩野茉莉 / かのう まり

-

Nhân vật · Vai diễn

OPBFレフェリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤将之 / かとう まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

浜団吉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤精三 / かとう せいぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

練習生B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤木賢志 / かとうぎ さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ミゲル・ゲール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

牧野のトレーナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝沼紀義 / かつぬま きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

音羽ジム練習生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田紳司 / かわだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

青木の対戦相手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間信彦 / かざま のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊地祥子 / きくち しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

なんば拳闘会会長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北村弘一 / きたむら こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

デビッド・イーグル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルスラン・ラムダ

루스란 람다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정승욱 / チョン・スンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清川元夢 / きよかわ もとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

サチ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林真麻 / こばやし まあさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイソン尾妻

제이슨 오즈마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박만영 / パク・マンヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林正寛 / こばやし まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

板垣菜々子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

山口智子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

YouTube

Video YouTube liên quan