Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 던전 앤 파이터 ~ 슬랩 업 파티 ~Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 던전 앤 파이터 ~ 슬랩 업 파티 ~, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 150 diễn viên, 191 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

15

Hàn Quốc · Nhật Bản

9

Nhật Bản

185

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

カディン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部敦 / あべ あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

ミリアの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部里果 / あべ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

エルシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達まり / あだち まり

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェンヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝井彩加 / あさい あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝井彩加 / あさい あやか

-
C
E

Nhân vật · Vai diễn

ロディンクロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤大輔 / えんどう だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼騎士C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤大輔 / えんどう だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼騎士D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤大輔 / えんどう だいすけ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

オフィーリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤村歩 / ふじむら あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

副官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原聖侑 / ふじわら せいゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

市長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深津智義 / ふかづ ともよし

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ガンナーB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤淳一 / ごとう じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾンビB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤淳一 / ごとう じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ファンB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤淳一 / ごとう じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

村人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤淳一 / ごとう じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼騎士A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤淳一 / ごとう じゅんいち

-
H

Nhân vật · Vai diễn

アガンゾ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花守ゆみり / はなもり ゆみり

-

Nhân vật · Vai diễn

ペトラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原田晃 / はらだ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

バケン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はらさわ晃綺 / はらさわ こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック・O・ランタン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷瞳 / はせ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

テネブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

胴元のおばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽鳥靖子 / はとり やすこ

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼騎士B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ロクシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本田貴子 / ほんだ たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マンジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江一眞 / ほりえ かずま

-
I

Nhân vật · Vai diễn

刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一ノ渡宏昭 / いちのわたり ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾンビC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井田国男 / いだ くにお

-

Nhân vật · Vai diễn

パルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井田国男 / いだ くにお

-

Nhân vật · Vai diễn

村人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井田国男 / いだ くにお

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼騎士C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井田国男 / いだ くにお

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼騎士D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井田国男 / いだ くにお

-

Nhân vật · Vai diễn

ミラン・ローゼンバッハ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今川柊稀 / いまがわ しゅうき

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今川柊稀 / いまがわ しゅうき

-

Nhân vật · Vai diễn

暴竜王バカル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

プリースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井之上潤 / いのうえ じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井ノ上奈々 / いのうえ なな

-

Nhân vật · Vai diễn

レオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アイリス・フォーチュンシンガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

無形のシロコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ポキン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶川翔平 / かじかわ しょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ルガル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上城龍也 / かみじょう たつや

-

Nhân vật · Vai diễn

バカルの部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金子誠 / かねこ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

ブワンガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金子誠 / かねこ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

レジスタンスA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金子誠 / かねこ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

偽装者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金子誠 / かねこ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

ラティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田愛 / かねた あい

-

Nhân vật · Vai diễn

カペッチョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河西智美 / かさい ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

手下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

粕谷雄太 / かすや ゆうた

-

Nhân vật · Vai diễn

アリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川野剛稔 / かわの たけとし

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村はるか / きむら はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

少年バロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

泣き目のヒルダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ロクサーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兒玉彩伽 / こだま あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

オウ・テンサイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古賀葵 / こが あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

ダナ・ドナテール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古賀葵 / こが あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

バロン・アベル

바론 아벨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラックキャット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

バライン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山武宏 / こやま たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロイ・ザ・バーニングペン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安光樹 / こやす こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

宿命のカイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

クロガル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェダ・ラクスッパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

武器屋の親父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見尚己 / くすみ なおみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

オウ・ウトー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田弘喜 / まえだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

シュシア・エレミン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田玲奈 / まえだ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前野智昭 / まえの ともあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルフガンド・ベオナール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒔村拓哉 / まきむら たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

妹B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

升望 / ます のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

山賊A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾大亮 / まつお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルベルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

海賊霊C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂木たかまさ / もぎ たかまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

心臓破滅者ヒカルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井雄治 / むらい ゆうじ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

バレーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鍋井まき子 / なべい まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

セリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永田依子 / ながた よりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクターヘシンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

警官A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川慶一 / なかがわ けいいち

-

YouTube

Video YouTube liên quan