Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 데스노트Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 데스노트, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 130 diễn viên, 177 vai diễn, 0 mẫu giọng và 17 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

71

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

108

Phương tiện

17

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日髙のり子 / ひだか のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本真綾 / さかもと まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 特別編1作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木望 / ささき のぞむ

-

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 特別編2作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野綾 / ひらの あや

-

Nhân vật · Vai diễn

TVアナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田直哉 / うちだ なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹井千恵子 / ささい ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサーA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサーB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋広樹 / たかはし ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

アメリカ代表

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

アンソニー・レスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウエディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長沢美樹 / ながさわ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

カメラマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿川りょう / あがわ りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

グック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

シドウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢尾一樹 / やお かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック・ネイロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松山鷹志 / まつやま たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン・マッケンロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小柳基 / こやなぎ もとい

-

Nhân vật · Vai diễn

スキア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤広務 / こんどう ひろむ

-

Nhân vật · Vai diễn

スティーブ・メイスン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小形満 / おがた みつる

-

Nhân vật · Vai diễn

스테판 제반니

ステファン・ジェバンニ / ステファン・ジェバンニ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋広樹 / たかはし ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ストーカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山中真尋 / やまなか まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

니아

ニア / ニア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

睦田真澄 / むつだ ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハル・リドナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-

Nhân vật · Vai diễn

マット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミサの後輩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤佳奈子 / こんどう かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨシダプロ社長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西凜太朗 / にし りんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

リューク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村獅童 / なかむら しどう

-

Nhân vật · Vai diễn

リンド・L・テイラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳本恭敏 / とくもと ゆきとし

-

Nhân vật · Vai diễn

レイ・ペンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川英郎 / いしかわ ひでお

-

Nhân vật · Vai diễn

レム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロッド・ロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

宇生田広数

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

火口卿介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

学生A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上貴史 / かわかみ たかふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

幹部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田直哉 / うちだ なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田直哉 / うちだ なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

京子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤佳奈子 / こんどう かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

恐田奇一郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林和矢 / こばやし かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田直哉 / うちだ なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

三堂芯吾

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花輪英司 / はなわ えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

若者C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本幸多 / ねもと こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

主任刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

樹多正彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

渋井丸拓男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

出席者A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

出席者C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

出目川仁

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

女子1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牧口真幸 / まきぐち まゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

女子2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野涼子 / おの りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木下鈴奈 / きのした すずな

-

Nhân vật · Vai diễn

女子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相橋愛子 / あいはし あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

女子大生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤佳奈子 / こんどう かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹井千恵子 / ささい ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

松田 桃太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

睦田真澄 / むつだ ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

松田桃太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

新入生A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

新入生B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村裕二 / きむら りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

新入生D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤佳奈子 / こんどう かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

素藤

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西健亮 / にし けんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

捜査官A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

捜査官B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

捜査官C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河相智哉 / かわい ともや

-

Nhân vật · Vai diễn

捜査官D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

相沢恵利子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲垣美和子 / いながき みわこ

-

Nhân vật · Vai diễn

大統領

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田原アルノ / たはら あるの

-

Nhân vật · Vai diễn

鷹橋鋭一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西凜太朗 / にし りんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田直哉 / うちだ なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢尾一樹 / やお かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

男2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

布目貞雄 / ぬのめ さだお

-

Nhân vật · Vai diễn

男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂熊孝彦 / さかぐま たかひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

南空ナオミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

白バイ警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山大 / すぎやま おおき

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹井千恵子 / ささい ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

万引き犯

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢尾一樹 / やお かずき

-

YouTube

Video YouTube liên quan