Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ドラえもんVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ドラえもん, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 889 diễn viên, 1.384 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

889

Nhân vật

1.384

Mẫu

0

YouTube

0

M

Nhân vật · Vai diễn

ミカエラ

Diễn viên lồng tiếng

Minaguchi Yuko

皆口裕子 / みなぐち ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

山の心

Diễn viên lồng tiếng

Minaguchi Yuko

皆口裕子 / みなぐち ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ホイ

Diễn viên lồng tiếng

Minami Omi

南央美 / みなみ おみ

Đơn vị

PomaRancz

ポマランチ

-

Nhân vật · Vai diễn

リリアン

Diễn viên lồng tiếng

Minami Omi

南央美 / みなみ おみ

Đơn vị

PomaRancz

ポマランチ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラポ

Diễn viên lồng tiếng

Minase Inori

水瀬いのり / みなせ いのり

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラヤキ星人司令官

Diễn viên lồng tiếng

Minase Inori

水瀬いのり / みなせ いのり

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

警察官

Diễn viên lồng tiếng

Mine Akihiro

峰晃弘 / みね あきひろ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Mine Atsuko

峰あつ子 / みね あつこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん(1)

Diễn viên lồng tiếng

Mine Atsuko

峰あつ子 / みね あつこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Diễn viên lồng tiếng

Mine Atsuko

峰あつ子 / みね あつこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあちゃん

若い頃

Diễn viên lồng tiếng

Mita Yuko

三田ゆう子 / みた ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴニー

Diễn viên lồng tiếng

Mita Yuko

三田ゆう子 / みた ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

やりクリ

Diễn viên lồng tiếng

Mita Yuko

三田ゆう子 / みた ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Diễn viên lồng tiếng

Mito Kozo

三戸耕三 / みと こうぞう

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

催眠術師

Diễn viên lồng tiếng

Mito Kozo

三戸耕三 / みと こうぞう

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員B

Diễn viên lồng tiếng

Mito Kozo

三戸耕三 / みと こうぞう

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリアン

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuishi Kotono

三石琴乃 / みついし ことの

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ララ

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuishi Kotono

三石琴乃 / みついし ことの

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuishi Kotono

三石琴乃 / みついし ことの

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

野比玉子

오진숙(진구 엄마)

のび太のママ

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuishi Kotono

三石琴乃 / みついし ことの

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Diễn viên lồng tiếng

Miura Katsuyuki

三浦勝之 / みうら かつゆき

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

パーマン1号

Diễn viên lồng tiếng

Miwa Katsue

三輪勝恵 / みわ かつえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

男性

Diễn viên lồng tiếng

Miyagi Kazuki

宮城一貴 / みやぎ かずき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

カール警備員

監督

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ころばし屋Z

監督

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

泥棒

監督

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女神

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Marie

三宅麻理恵 / みやけ まりえ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

大臣B

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Takahiro

三宅貴大 / みやけ たかひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイター

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Takayuki

宮本誉之 / みやもと たかゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ポスターの声②

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Takayuki

宮本誉之 / みやもと たかゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

店主B

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Takayuki

宮本誉之 / みやもと たかゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

引越し業者B

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Takayuki

宮本誉之 / みやもと たかゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

賞金稼ぎ

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Takayuki

宮本誉之 / みやもと たかゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Diễn viên lồng tiếng

Miyanaga Keita

宮永恵太 / みやなが けいた

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

若者A

Diễn viên lồng tiếng

Miyanaga Keita

宮永恵太 / みやなが けいた

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Diễn viên lồng tiếng

Miyanaga Keita

宮永恵太 / みやなが けいた

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ラーメン屋さん

Diễn viên lồng tiếng

Miyase Naoya

宮瀬尚也 / みやせ なおや

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

学生

Diễn viên lồng tiếng

Miyase Naoya

宮瀬尚也 / みやせ なおや

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

青年たち

Diễn viên lồng tiếng

Miyase Naoya

宮瀬尚也 / みやせ なおや

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

カメラマン

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Koki

宮田幸季 / みやた こうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

五郎

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Koki

宮田幸季 / みやた こうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさんA

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Satoshi

宮﨑聡 / みやざき さとし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

サンタ男

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Satoshi

宮﨑聡 / みやざき さとし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

操縦士

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Satoshi

宮﨑聡 / みやざき さとし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

見物客

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Satoshi

宮﨑聡 / みやざき さとし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼(1)

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Satoshi

宮﨑聡 / みやざき さとし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

部長の奥様

Diễn viên lồng tiếng

Miyazawa Kiyoko

宮沢きよこ / みやざわ きよこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいさん

Diễn viên lồng tiếng

Miyazawa Tadashi

宮澤正 / みやざわ ただし

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Diễn viên lồng tiếng

Miyazawa Tadashi

宮澤正 / みやざわ ただし

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

園長

Diễn viên lồng tiếng

Miyazawa Tadashi

宮澤正 / みやざわ ただし

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

師範

Diễn viên lồng tiếng

Miyazawa Tadashi

宮澤正 / みやざわ ただし

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Diễn viên lồng tiếng

Miyazawa Tadashi

宮澤正 / みやざわ ただし

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

TVの先生

Diễn viên lồng tiếng

Miyazono Takumu

宮園拓夢 / みやぞの たくむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

業者(3)

Diễn viên lồng tiếng

Miyazono Takumu

宮園拓夢 / みやぞの たくむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

父親

Diễn viên lồng tiếng

Miyazono Takumu

宮園拓夢 / みやぞの たくむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

先輩

Diễn viên lồng tiếng

Mizuchi Kiyomitsu

水内清光 / みずうち きよみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

八百屋さん店主

Diễn viên lồng tiếng

Mizuchi Kiyomitsu

水内清光 / みずうち きよみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Diễn viên lồng tiếng

Mizuchi Kiyomitsu

水内清光 / みずうち きよみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

もぎり

Diễn viên lồng tiếng

Mizukoshi Ken

水越健 / みずこし けん

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Mizunaka Masaaki

水中雅章 / みずなか まさあき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

孫悟空

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Mariko

水野マリコ / みずの まりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

のっぺらぼう

Diễn viên lồng tiếng

Mizunomarie

水野まりえ / みずのまりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Mizunomarie

水野まりえ / みずのまりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

子ども

Diễn viên lồng tiếng

Mizunomarie

水野まりえ / みずのまりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

男子A

Diễn viên lồng tiếng

Mizunomarie

水野まりえ / みずのまりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

子ども

Diễn viên lồng tiếng

Mizusawa Fumie

水沢史絵 / みずさわ ふみえ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

宮本武蔵

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Yu

水島裕 / みずしま ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラえもん

도라에몽

Diễn viên lồng tiếng

Mizuta Wasabi

水田わさび / みずた わさび

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Diễn viên lồng tiếng

Momomori Sumomo

桃森すもも / もももり すもも

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ピッチャー

Diễn viên lồng tiếng

Mori Chiaki

森千晃 / もり ちあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦2

Diễn viên lồng tiếng

Mori Chiaki

森千晃 / もり ちあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子B

Diễn viên lồng tiếng

Mori Chiaki

森千晃 / もり ちあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

整体師

Diễn viên lồng tiếng

Mori Yuko

森優子 / もり ゆうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Diễn viên lồng tiếng

Mori Yuko

森優子 / もり ゆうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Diễn viên lồng tiếng

Mori Yuko

森優子 / もり ゆうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラヤキ星人 通信士

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

アーサー・メッシ

Diễn viên lồng tiếng

Morita Kiyu

森田樹優 / もりた きゆ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

コーラスガールB

Diễn viên lồng tiếng

Morita Kiyu

森田樹優 / もりた きゆ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

越田

Diễn viên lồng tiếng

Morita Kiyu

森田樹優 / もりた きゆ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

芋

Diễn viên lồng tiếng

Moriya Kyoka

守屋亨香 / もりや きょうか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

お人形

Diễn viên lồng tiếng

Morota Kaoru

茂呂田かおる / もろた かおる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

よっちゃんのママ

Diễn viên lồng tiếng

Morota Kaoru

茂呂田かおる / もろた かおる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

火星人のママ

Diễn viên lồng tiếng

Morota Kaoru

茂呂田かおる / もろた かおる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Diễn viên lồng tiếng

Motomura Tetsuya

元村哲也 / もとむら てつや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

松の湯主人

Diễn viên lồng tiếng

Motomura Tetsuya

元村哲也 / もとむら てつや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Diễn viên lồng tiếng

Motomura Tetsuya

元村哲也 / もとむら てつや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

芸人

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Yoshiki

村上喜紀 / むらかみ よしき

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

野比のび四郎

Diễn viên lồng tiếng

Muramatsu Yasuo

村松康雄 / むらまつ やすお

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイトB

Diễn viên lồng tiếng

Muranaka Tomo

村中知 / むらなか とも

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

子どもB

Diễn viên lồng tiếng

Muranaka Tomo

村中知 / むらなか とも

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

山口くん

Diễn viên lồng tiếng

Muranaka Tomo

村中知 / むらなか とも

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

中学生①

Diễn viên lồng tiếng

Murase Ayumu

村瀬歩 / むらせ あゆむ

Đơn vị

A Star Nain

アスターナイン

-

Nhân vật · Vai diễn

インスタントロボット

Diễn viên lồng tiếng

Murase Michiyo

村瀬迪与 / むらせ みちよ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Murase Michiyo

村瀬迪与 / むらせ みちよ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ピンキリ未来鑑定メガネ

Diễn viên lồng tiếng

Murase Michiyo

村瀬迪与 / むらせ みちよ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

一郎

Diễn viên lồng tiếng

Murase Michiyo

村瀬迪与 / むらせ みちよ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

幼虫

Diễn viên lồng tiếng

Murase Michiyo

村瀬迪与 / むらせ みちよ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Diễn viên lồng tiếng

Murasugi Akihiko

村杉明彦 / むらすぎ あきひこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

貴族

Diễn viên lồng tiếng

Murasugi Akihiko

村杉明彦 / むらすぎ あきひこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

高校生B

Diễn viên lồng tiếng

Murasugi Akihiko

村杉明彦 / むらすぎ あきひこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-