Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 도주중 그레이트 미션Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 도주중 그레이트 미션, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 149 diễn viên, 258 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

48

Hàn Quốc · Nhật Bản

27

Nhật Bản

237

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

ベルンガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤羽根健治 / あかばね けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

望月ヤマト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤羽根健治 / あかばね けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アマネ マリーゴールド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天希かのん / あまね かのん

-

Nhân vật · Vai diễn

松之丞の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青森伸 / あおもり しん

-

Nhân vật · Vai diễn

ドライバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野良介 / あさの りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホテル客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野良介 / あさの りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野良介 / あさの りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハゲワシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芦田もえな / あしだ もえな

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芦田もえな / あしだ もえな

-

Nhân vật · Vai diễn

吸血美女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芦田もえな / あしだ もえな

-
B

Nhân vật · Vai diễn

バトラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

-
C
E

Nhân vật · Vai diễn

ドン ブラープス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

ビースト ダビディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

ブロディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-
F

Nhân vật · Vai diễn

子分

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井豪 / ふじい ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井豪 / ふじい ごう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ギョーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半田裕典 / はんだ ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

マフィア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半田裕典 / はんだ ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

マックス メージャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒメナ ヴィクトリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広橋涼 / ひろはし りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

佐々木小次郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

豚ズラ亭八戒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

オワリ五郎太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江瞬 / ほりえ しゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェンディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ミカ ルルーシュ

미카 를르슈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김진아 / キム・ジンア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ガスティン ローガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ケビン ガードナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

カジノ客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今川柊稀 / いまがわ しゅうき

-

Nhân vật · Vai diễn

マフィア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今川柊稀 / いまがわ しゅうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミイラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今川柊稀 / いまがわ しゅうき

-

Nhân vật · Vai diễn

サメジマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲岡晃大 / いなおか こうだい

-

Nhân vật · Vai diễn

謎の男 / リドリー ゼベット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トゥルーディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェザリー・ギバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ヒロトの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

角倉英里子 / かどくら えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

吸血美女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

角倉英里子 / かどくら えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ランゴ メイザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神奈延年 / かんな のぶとし

-

Nhân vật · Vai diễn

涙目地蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川庄美雪 / かわしょう みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

タートル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファントムクロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

進心丸奨

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アヌビス神

아누비스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

미소 / ミソ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ネル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

パンナ・ラヴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

マルタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

根津忠太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

トムラハル / ジョンドゥー

토무라 하루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장채연 / チャン・チェヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

兎桜マリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松由佳 / こまつ ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ファントムスパイダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸野善之 / こうの よしゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

モモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

カイ ブルーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

草尾毅 / くさお たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

クジョー トドロキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

草尾毅 / くさお たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ダミアン コング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật · Vai diễn

マフィアのボス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-
M

Nhân vật · Vai diễn

シュルーク王子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真殿光昭 / まどの みつあき

-

YouTube

Video YouTube liên quan