Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 독수리 5형제Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 독수리 5형제, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 118 diễn viên, 182 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

7

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

178

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ドナルドソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青野武 / あおの たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

マーチン・ギルマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青野武 / あおの たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生美代子 / あそう みよこ

-

Nhân vật · Vai diễn

博士B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャラクター隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

潜水艦オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉順二 / ちば じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

スイムズ団のヤモリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恵比寿まさ子 / えびす まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

潜水艦艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-
F

Nhân vật · Vai diễn

刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本譲 / ふじもと ゆずる

-
G

Nhân vật · Vai diễn

アッシャム国首相

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

アルケオ隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラックバード隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

隊長レッドインパルス・正木

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

クリントス将軍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷里大輔 / ごうり だいすけ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

召使い

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林一夫 / はやし かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

水夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林一夫 / はやし かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

通信員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林一夫 / はやし かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林一夫 / はやし かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

技師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

肥土尚弘 / ひど なおひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

肥土尚弘 / ひど なおひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

潜水艦艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平林尚三 / ひらばやし しょうぞう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ギャラクター戦闘員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川治 / いちかわ おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

水夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川治 / いちかわ おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

船長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川治 / いちかわ おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラックバードの隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒューム教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田一臣 / いけだ いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

スチュワーデス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井七央子 / いしい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井敏郎 / いしい としろう

-

Nhân vật · Vai diễn

調査官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井敏郎 / いしい としろう

-

Nhân vật · Vai diễn

囚人(2)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石森達幸 / いしもり たっこう

-

Nhân vật · Vai diễn

士官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石森達幸 / いしもり たっこう

-

Nhân vật · Vai diễn

健の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-
J

Nhân vật · Vai diễn

カリグ博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仁内建之 / じんない たつゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャラクター隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仁内建之 / じんない たつゆき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ロミナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷明 / かみや あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

コミーベ博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神山卓三 / かみやま たくぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

パトロール隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神山卓三 / かみやま たくぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加茂喜久 / かも よしひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

みみずくの竜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兼本新吾 / かねもと しんご

-

Nhân vật · Vai diễn

みみずくの竜

부엉이 류(용)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장승길 / チャン・スンギル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兼本新吾 / かねもと しんご

-

Nhân vật · Vai diễn

病院長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤治 / かとう おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

フィンガー博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川久保潔 / かわくぼ きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木原正二郎 / きはら しょうじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

執事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

肝付兼太 / きもつき かねた

-

Nhân vật · Vai diễn

高原誠

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多道枝 / きた みちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

デーモン博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林清志 / こばやし きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林清志 / こばやし きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

女カッツエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

此島愛子 / このしま あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケスラー博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ナオミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

栗葉子 / くり ようこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

スイムス団のボス デカパン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山裕子 / まるやま ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャラクター隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増谷康紀 / ますたに やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラックバード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ハワード教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮内幸平 / みやうち こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

マキシム博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮内幸平 / みやうち こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャラクター隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎一成 / みやざき いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

司令

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島晋 / みずしま すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

国防長官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島晋 / みずしま すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島晋 / みずしま すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャラクター女隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森ひろ子 / もり ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女校長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森ひろ子 / もり ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケン / ガッチャマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森功至 / もり かつじ

-

Nhân vật · Vai diễn

大統領

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村松康雄 / むらまつ やすお

-
N

Nhân vật · Vai diễn

医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

大統領

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷六朗 / なや ろくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷六朗 / なや ろくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

兵隊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西山連 / にしやま むらじ

-

Nhân vật · Vai diễn

隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西崎章治 / にしざき しょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

チーフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野本礼三 / のもと れいぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢那智 / のざわ なち

-
O

Nhân vật · Vai diễn

南部博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大平透 / おおひら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

アリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本茉利 / おかもと まり

-