Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 동쪽의 에덴Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 동쪽의 에덴, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 75 diễn viên, 68 vai diễn, 0 mẫu giọng và 10 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

18

Hàn Quốc · Nhật Bản

15

Nhật Bản

65

Phương tiện

10

A

Nhân vật · Vai diễn

女性社員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

足立友 / あだち とも

-

Nhân vật · Vai diễn

野党議員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

AKX20000

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤羽根健治 / あかばね けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子大生A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明石香織 / あかし かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

老人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有川博 / ありかわ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

AKX20000

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東龍一 / あずま りゅういち

-
D

Nhân vật · Vai diễn

AKX20000

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

-
E

Nhân vật · Vai diễn

大杉智

오오스기 사토시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

F
H

Nhân vật · Vai diễn

森美咲

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

板津豊

이타즈 유타카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최지훈 / チェ・ジフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

白鳥・ダイアナ・黒羽

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五十嵐麗 / いがらし れい

-

Nhân vật · Vai diễn

AKX20000

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上剛 / いのうえ ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

森美良介

모리미 료스케

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손원일 / ソン・ウォンイル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩尾万太郎 / いわお まんたろう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ミサエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョニークリーチャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

作業員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川野剛稔 / かわの たけとし

-
M

Nhân vật · Vai diễn

首相

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山詠二 / まるやま えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

AKX20000

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

AKX20000

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松村幸洋 / まつむら ゆきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョニークリーチャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松村幸洋 / まつむら ゆきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

謎の男 / 物部大樹

모노노베 다이쥬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮内敦士 / みやうち あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

空港売店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

門田幸子 / もんでん ゆきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

結城亮

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田成一 / もりた まさかず

-
N

Nhân vật · Vai diễn

AKX20000

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲田隼人 / なかた はやと

-
O

Nhân vật · Vai diễn

AKX20000

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田久史 / おだ ひさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

火浦元

히우라 하지메

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이봉준 / イ・ボンジュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川真司 / おがわ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

本多部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野坂昌也 / おのさか まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

AKX20000

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂力 / おうさか ちから

-
S

Nhân vật · Vai diễn

葛原みくる

쿠즈하라 미쿠루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤彩夏 / さいとう あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

おネエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おネエ

누님

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김옥경 / キム・オクギョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

支配人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

男性社員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂熊孝彦 / さかぐま たかひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

秘書

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪田伊都 / さかた いと

-

Nhân vật · Vai diễn

女子大生B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤聡美 / さとう さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョニークリーチャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

澤田将考 / さわだ まさたか

-

Nhân vật · Vai diễn

受付嬢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清和祐子 / せいわ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

携帯音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄子裕衣 / しょうじ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

AKX20000

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-
T

Nhân vật · Vai diễn

作業員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多田野曜平 / ただの ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

AKX20000

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋圭一 / たかはしけいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高野康弘 / たかの やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュイス?

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョニークリーチャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村健亮 / たむら けんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

栩原楽人 / とちはら らくと

-

Nhân vật · Vai diễn

AKX20000

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

辻仁太郎

츠지 신타로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

Mr.OUTSIDE

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유강진 / ユ・ガンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

안내방송

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠로하

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김나연 / キム・ナヨン

-

YouTube

Video YouTube liên quan