Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 디지몬 비트브레이크Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 디지몬 비트브레이크, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 164 diễn viên, 336 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

196

Hàn Quốc · Nhật Bản

48

Nhật Bản

188

Phương tiện

5

A

Nhân vật · Vai diễn

野木

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新井良平 / あらい りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

クワガーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野良介 / あさの りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

スナイモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野良介 / あさの りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

解説者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野良介 / あさの りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

沢城キョウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

-
B

Nhân vật · Vai diễn

ゴグマモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

-
E
F

Nhân vật · Vai diễn

医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井豪 / ふじい ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

ステラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井ゆきよ / ふじい ゆきよ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田咲 / ふじた さき

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ゴースモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤恵里菜 / ごとう えりな

-

Nhân vật · Vai diễn

年長者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤恵里菜 / ごとう えりな

-
H

Nhân vật · Vai diễn

クーガモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野大輝 / はまの だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ムラサメモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野大輝 / はまの だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲッコーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘めぐみ / はん めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケトモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

影森チフユ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

マリンキメラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本田貴子 / ほんだ たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

天馬タスク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

半田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

管制室長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今川柊稀 / いまがわ しゅうき

-

Nhân vật · Vai diễn

グラニット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

天馬トモロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

入野自由 / いりの みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

辻峰サナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井澤詩織 / いざわ しおり

-
K

Nhân vật · Vai diễn

鹿沼コウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

角倉英里子 / かどくら えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

金田ゲンジョウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷浩史 / かみや ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

宝生リク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蟹江俊介 / かにえ しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルコの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川庄美雪 / かわしょう みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴールドヌメモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

遠野アコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村真悠 / きむら まゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

鹿沼ナギサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金月真美 / きんげつ まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

チヒロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木野日菜 / きの ひな

-

Nhân vật · Vai diễn

バルチャモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

プニモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボマーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ピーターモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

峰崎ミツオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤孝行 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸野善之 / こうの よしゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

沙海ホノカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルクスモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ニチカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田愛 / まえだ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

クレイ・アルスラン

클레이 아르슬란

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上哲 / みかみ さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

黒潮ソウジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

サンペイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三野雄大 / みの ゆうだい

-

Nhân vật · Vai diễn

シェイドモン

셰이드몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장지호 / チャン・ジホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ファンビーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水希凜 / みずき りん

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水希凜 / みずき りん

-

Nhân vật · Vai diễn

観光客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水希凜 / みずき りん

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

天馬アスカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

忽那カイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中根徹 / なかね とおる

-

YouTube

Video YouTube liên quan