Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 디지몬 어드벤처:(2020)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 디지몬 어드벤처:(2020), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 104 diễn viên, 239 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

147

Hàn Quốc · Nhật Bản

48

Nhật Bản

140

Phương tiện

3

S

Nhân vật · Vai diễn

テイルモン

가트몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이세레나 / イ・セレナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

太一の母

신태일 신나리의 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이세레나 / イ・セレナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ゴマモン / ズドモン / イッカクモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内順子 / たけうち じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田邊幸輔 / たなべ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハヌモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田邊幸輔 / たなべ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギロモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中啓太郎 / たなか けいたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

男性アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中啓太郎 / たなか けいたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

難民デジモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中啓太郎 / たなか けいたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中沙耶 / たなか さや

-

Nhân vật · Vai diễn

ガワッパモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎千波也 / てらさき ちはや

-

Nhân vật · Vai diễn

トループモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎千波也 / てらさき ちはや

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒューストンFD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎千波也 / てらさき ちはや

-

Nhân vật · Vai diễn

マッシュモン

머슈몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주은 / イ・ジュウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎千波也 / てらさき ちはや

-

Nhân vật · Vai diễn

所員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎千波也 / てらさき ちはや

-

Nhân vật · Vai diễn

カブキモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-
W
Y

Nhân vật · Vai diễn

トゲモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田きのこ / やまだ きのこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パルモン

팔몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정아 / ソン・ジョンア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田きのこ / やまだ きのこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポンチョモン

판초몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정아 / ソン・ジョンア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田きのこ / やまだ きのこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リリモン

릴리몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정아 / ソン・ジョンア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田きのこ / やまだ きのこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロゼモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田きのこ / やまだ きのこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガブモン

가루몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

온영삼 / オン・ヨンサム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガルルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クーレスガルルモン

크레스가루몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

온영삼 / オン・ヨンサム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

メタルガルルモン

메탈가루몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

온영삼 / オン・ヨンサム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワーガルルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-
や
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

가지몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍시호 / ホン・シホ

-

Nhân vật · Vai diễn

갓드라몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

고구인 / コ・グイン

-

Nhân vật · Vai diễn

그레이몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

니드몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정아 / ソン・ジョンア

-

Nhân vật · Vai diễn

두둥몬 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김종엽 / キム・ジョンヨプ

-

Nhân vật · Vai diễn

레오몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍시호 / ホン・シホ

-

Nhân vật · Vai diễn

로제몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정아 / ソン・ジョンア

-

Nhân vật · Vai diễn

매튜

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정아 / ソン・ジョンア

Nhân vật · Vai diễn

백조몬 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임혁 / イム・ヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

쁘띠몬 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권다예 / クォン・ダイェ

-

Nhân vật · Vai diễn

세라피몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

아바도몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

온영삼 / オン・ヨンサム

-

Nhân vật · Vai diễn

아트라캅테리몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박준원 / パク・ジュンウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

에렉몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안경진 / アン・ギョンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

에테몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

Nhân vật · Vai diễn

완전체 아르고몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임혁 / イム・ヒョク

-

YouTube

Video YouTube liên quan