Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 디지몬 어드벤처(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 디지몬 어드벤처(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 83 diễn viên, 220 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

127

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

98

Phương tiện

5

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内レイコ / きうち れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小真智 / こまち

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳光由禾 / とくみつ ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田きのこ / やまだ きのこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アグモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

アグモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

アルマジモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルマジモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァンデモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェノムヴァンデモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

エテモン / メタルエテモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増谷康紀 / ますたに やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

オーガモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

ガジモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

ガジモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガブモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガブモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲコモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲコモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンタルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

コカトリモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴツモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉本ゆう / すぎもと ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴマモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内順子 / たけうち じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴマモン / ズドモン / イッカクモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内順子 / たけうち じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

쥬레이몬

ジュレイモン / ジュレイモン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

스카몬

スカモン / スカモン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ツノモン / ガブモン / ガルルモン / ワーガルルモン / メタルガルルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

テイルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳光由禾 / とくみつ ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

デジタマモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-

Nhân vật · Vai diễn

テントモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

テントモン / モチモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクグモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田野めぐみ / たの めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリモゲモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ナニモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナノモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

バケモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚堅 / いしづか かたし

-

Nhân vật · Vai diễn

バケモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

バケモンC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

バケモン牧師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

パタモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

パタモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

パルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田きのこ / やまだ きのこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンギョモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンギョモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パンプモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七緒はるひ / ななお はるひ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピコデビモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ピコデビモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ピノッキモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピョコモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田愛 / まえだ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ピョコモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブイモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベーダモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

베지몬

ベジーモン / ベジーモン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河本浩之 / かわもと ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ホークモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ボタモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千束美紀 / ちづか みき

-

Nhân vật · Vai diễn

マッシュモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神有海 / てんじん うみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミミの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ムゲンドラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

メタルシードラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

メノア・ベルッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡茉優 / まつおか まゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

モジャモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中亮一 / たなか りょういち

-

Nhân vật · Vai diễn

モジャモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ユキダルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ユニモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本教子 / ふじもと のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レディデビモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野愛 / ながの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ワルもんざえモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋広樹 / たかはし ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

火田伊織

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山谷祥生 / やまや よしたか

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井晴美 / あさい はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

城戸シン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

城戸丈

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田純矢 / いけだ じゅんや

-

Nhân vật · Vai diễn

城戸丈

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

石田ヤマト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

石田ヤマト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

泉光子郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神有海 / てんじん うみ

-

Nhân vật · Vai diễn

泉政実

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

太刀川ミミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田愛 / まえだ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

地岡

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

八神進

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

櫻田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

가루다몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

가루다몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan