Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 디지몬 크로스워즈Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 디지몬 크로스워즈, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 163 diễn viên, 257 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

76

Hàn Quốc · Nhật Bản

34

Nhật Bản

215

Phương tiện

5

K
M

Nhân vật · Vai diễn

ネプトゥーンモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真殿光昭 / まどの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

シャイングレイモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松野太紀 / まつの たいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーチェモン / ルーチェモンフォールダウンモード / ルーチェモンサタンモード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松野太紀 / まつの たいき

-

Nhân vật · Vai diễn

チョコモン1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上枝織 / みかみ しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

リボルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カズキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三田ゆう子 / みた ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルーメラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦祥朗 / みうら ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

須藤ミホ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水橋かおり / みずはし かおり

-
N

Nhân vật · Vai diễn

コテモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷六朗 / なや ろくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本幸多 / ねもと こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

パグモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アーケロモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村知道 / にしむら ともみち

-

Nhân vật · Vai diễn

ショウタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ツメモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

隊長フライモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

隊長ハンギョモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原雅人 / おばら まさと

-

Nhân vật · Vai diễn

スティングモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田優成 / おだ ゆうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ドウモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荻野晴朗 / おぎの せいろう

-

Nhân vật · Vai diễn

櫂トキオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

天野ユウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

グレイドモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

船橋キイチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

剣崎ムサシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒乃冬華 / おの ふゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

牧野留姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オーガモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

セトモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-
P

Nhân vật · Vai diễn

一乗寺賢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
R

Nhân vật · Vai diễn

ワルもんざえモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍谷修武 / りゅうたに おさむ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ヒロヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

レディデビモンA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉木美帆 / さいき みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

トゥルイエモンB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤佑圭 / さいとう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

レディデビモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤佑圭 / さいとう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

レディデビモンB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤佑圭 / さいとう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤佑圭 / さいとう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

真下ヒデアキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

アスタモン / サイケモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドルルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドンドコモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーピモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

スパーダモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真田アサミ / さなだ アサミ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナイトチェスモン / ルークチェスモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木望 / ささき のぞむ

-

Nhân vật · Vai diễn

パタモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤智恵 / さとう ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

もんざえモン隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤晴男 / さとう はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

スターモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

杉本先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

マーメイモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩山由佳 / しおやま ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

チビカメモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石涼子 / しらいし りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

陽ノ本アカリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石涼子 / しらいし りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポヨモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

店員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

男子1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

葉月ハルカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

部員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

貴橋マミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須藤祐実 / すどう ゆみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ジョーカーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

スコピオモン隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高岡瓶々 / たかおか びんびん

-

Nhân vật · Vai diễn

アイスデビモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高戸靖広 / たかと やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

工藤タイキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロコモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

神原拓也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内順子 / たけうち じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アポロモン

아폴로몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장민혁 / チャン・ミンヒョク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中秀幸 / たなか ひでゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ナイトモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

てらそままさき / てらそま まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

パラサイモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

マッドレオモン

매드레오몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

고구인 / コ・グイン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

イビルモン2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

砥出恵太 / といで けいた

-
U

Nhân vật · Vai diễn

マサル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

トゥルイエモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牛田裕子 / うしだ ひろこ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ガムドラモン / アレスタードラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チャックモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-

YouTube

Video YouTube liên quan