Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 디지몬 테이머즈(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 디지몬 테이머즈(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 77 diễn viên, 159 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

50

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

113

Phương tiện

1

Nhân vật · Vai diễn

SHIBUMI(水野伍郎)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪太朗 / すわ たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アイスデビモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

인다라몬

インダラモン / インダラモン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ウッドモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉野田ぬき / すぎの たぬき

-

Nhân vật · Vai diễn

オロチモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小村哲生 / こむら てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

カーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

グラウモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢雅子 / のざわ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

グラニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クロックモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

クンビラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

サイバードラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世田壱恵 / せた いっけい

-

Nhân vật · Vai diễn

サイバードラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世田壱恵 / せた いっけい

-

Nhân vật · Vai diễn

サンティラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世田壱恵 / せた いっけい

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャガモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャスティモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世田壱恵 / せた いっけい

-

Nhân vật · Vai diễn

シャッガイの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山りえ子 / なかやま りえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュリの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤晴男 / さとう はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョニー・ベッケンスタイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井隆夫 / いしい たかお

-

Nhân vật · Vai diễn

シンドゥーラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

チャツラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

チンロンモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

デ・リーパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅田葉子 / あさだ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

デイジー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

百々麻子 / どど あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

デビドラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ドルフィン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢雅子 / のざわ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バイフーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

パジラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒロカズの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山りえ子 / なかやま りえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マコト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

マジラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

マリンエンジェモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩村愛子 / いわむら あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

미히라몬

ミヒラモン / ミヒラモン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メガドラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴山由崇 / しばやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

メラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

モノドラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世田壱恵 / せた いっけい

-

Nhân vật · Vai diễn

레나몬

レナモン / レナモン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

レナモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ロコモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望月祐多 / もちづき ゆうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ロブ・マッコイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

浦添カイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

サエキトモ / さえき とも

-

Nhân vật · Vai diễn

浦添カイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

サエキトモ / さえき とも

-

Nhân vật · Vai diễn

駅員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

塩田ヒロカズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

環有希 / たまき ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

加藤ジュリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅田葉子 / あさだ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

加藤ジュリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅田葉子 / あさだ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

加藤昌彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

華木ミヤ / はなき みや

-

Nhân vật · Vai diễn

加藤静江

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達まり / あだち まり

-

Nhân vật · Vai diễn

官房長官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

監査委員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤晴男 / さとう はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

技術者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山りえ子 / なかやま りえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

検察官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

山木満雄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

山木満雄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

自衛隊指揮官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

車の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

秋山リョウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金丸淳一 / かねまる じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

女性オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

華木ミヤ / はなき みや

-

Nhân vật · Vai diễn

女性オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野愛 / ながの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

小野寺恵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

華木ミヤ / はなき みや

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山りえ子 / なかやま りえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

松田タカト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津村まこと / つむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

松田タカト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津村まこと / つむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

松田剛弘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

上原武人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

秦聖子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

線路作業員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

大学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渋江勝 / しぶえ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

通行人の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

土岐アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

華木ミヤ / はなき みや

-

Nhân vật · Vai diễn

文部科学省次官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

YouTube

Video YouTube liên quan