Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 디지몬 프론티어Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 디지몬 프론티어, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 113 diễn viên, 182 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

68

Hàn Quốc · Nhật Bản

28

Nhật Bản

142

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

スワンモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達まり / あだち まり

-

Nhân vật · Vai diễn

バーガモンの奥さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達まり / あだち まり

-

Nhân vật · Vai diễn

パタモン

파닥몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지영 / キム・ジヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

プロットモン

플룻트몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박선영 / パク・ソニョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅田葉子 / あさだ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安澄純 / あずみ じゅん

-
B

Nhân vật · Vai diễn

トレイルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ボルケーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

-
F

Nhân vật · Vai diễn

カプリモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふじたれいこ / ふじた れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

とりからボールモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふじたれいこ / ふじた れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オファニモン

오퍼니몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박선영 / パク・ソニョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深見梨加 / ふかみ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

神原由利子

진가람 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박선영 / パク・ソニョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深見梨加 / ふかみ りか

-
H

Nhân vật · Vai diễn

セラフィモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ツノモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷青 / ひょうせい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

バロモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一条和矢 / いちじょう かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ピピスモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田利信 / いいだ としのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴブリモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

医者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

トリカラボールモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生駒治美 / いこま はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

織本泉 / フェアリモン / シューツモン

페어리몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박선영 / パク・ソニョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石毛佐和 / いしげ さわ

-

Nhân vật · Vai diễn

闇のトレイルモン

어둠의 트레일몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변영희 / ピョン・ヨンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

カメレモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川大介 / いしかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

トレイルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川大介 / いしかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

トレイルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川正明 / いしかわ まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ムースモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

勝春

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ゴマモン

고마몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김서영 / キム・ソヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

源輝二 / ヴォルフモン / ガルムモン / ベオウルフモン / マグナガルルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷浩史 / かみや ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲコモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

スターモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

トーカンモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

レアモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河本浩之 / かわもと ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャリモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村こてん / きむら こてん

-

Nhân vật · Vai diễn

ニャロモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林晃子 / こばやし あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャンドモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

コクワモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

ソーサリモン

소서리몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변영희 / ピョン・ヨンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

ファントモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

ホエーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小和田貢平 / こわだ こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

フローラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸山奈央 / こうやま なお

-
M

Nhân vật · Vai diễn

泉のクラスメイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

升望 / ます のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

メルキューレモン / セフィロトモン / ブラックセラフィモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増谷康紀 / ますたに やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

カラツキヌメモンの娘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松久保いほ / まつくぼ いほ

-

Nhân vật · Vai diễn

コクワモンの子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

プッチーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

通行人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

御園行洋 / みその ゆきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

グリズモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

デュナスモン

듀나스몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최석필 / チェ・ソクピル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-
N

Nhân vật · Vai diễn

トゲモン先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野愛 / ながの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ネフェルティモン

네페르티몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박선영 / パク・ソニョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野愛 / ながの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

トレイルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

インセキモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ハニービーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーマモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーチェモン・フォールダウンモード / ルーチェモン・サタンモード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ワーガルルモン黒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山りえ子 / なかやま りえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山りえ子 / なかやま りえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

友樹の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山りえ子 / なかやま りえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

照男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山りえ子 / なかやま りえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

輝一の母

선우현 선우윤의 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

함수정 / ハム・スジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山りえ子 / なかやま りえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

水の闘士ラーナモン / カルマーラモン

라나몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

함수정 / ハム・スジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七緒はるひ / ななお はるひ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーチェモン / ルーチェモン・ラルバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西原久美子 / にしはら くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カラツキヌメモンの長老

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西川幾雄 / にしかわ いくお

-

Nhân vật · Vai diễn

占い師セピックモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西松和彦 / にしまつ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

グロットモン / ギガスモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャンドモンの老村長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村知道 / にしむら ともみち

-

Nhân vật · Vai diễn

アルボルモン / ペタルドラモン

페탈드라몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변영희 / ピョン・ヨンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

フローラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

キャンドモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

コクワモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴツモン

울퉁몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변영희 / ピョン・ヨンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

トーカンモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベアモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロードナイトモン

로드나이트몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김서영 / キム・ソヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

トイアグモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スカルサタモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野坂昌也 / おのさか まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

泉のクラスメイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真由美 / おおた まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケルビモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-
P

Nhân vật · Vai diễn

トレイルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

キャンドモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐伯洋史 / さえき ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ドッグモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世田壱恵 / せた いっけい

-