Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 디지몬 프론티어Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 디지몬 프론티어, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 111 diễn viên, 208 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

72

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

140

Phương tiện

1

Nhân vật · Vai diễn

アイスデビモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

アルボルモン / ペタルドラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

インセキモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィザーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

エビバーガーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山りえ子 / なかやま りえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オファニモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深見梨加 / ふかみ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

カプリモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふじたれいこ / ふじた れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カメレモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川大介 / いしかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

カラツキヌメモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

カラツキヌメモンの長老

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西川幾雄 / にしかわ いくお

-

Nhân vật · Vai diễn

カラツキヌメモンの娘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松久保いほ / まつくぼ いほ

-

Nhân vật · Vai diễn

カラテンモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋ひろし / たかはし ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

キャンドモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

キャンドモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャンドモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐伯洋史 / さえき ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

キャンドモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴山由崇 / しばやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

キャンドモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山りえ子 / なかやま りえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

グリズモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

グロットモン / ギガスモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲコモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

케루비몬

ケルビモン / ケルビモン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ケルベロモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴートモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

コクワモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

コクワモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

コクワモンの子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

コクワモンの長老

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴツモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴブリモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

고마몬

ゴマモン / ゴマモン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーマモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャリモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村こてん / きむら こてん

-

Nhân vật · Vai diễn

スカルサタモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野坂昌也 / おのさか まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

スターモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

スワンモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達まり / あだち まり

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼピックモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝知史 / たき さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

세라피몬

セラフィモン / セラフィモン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ソーサリモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

ツノモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷青 / ひょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

デュナスモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

デラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀本等 / ほりもと ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

トイアグモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トーカンモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

トーカンモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

トゲモン先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野愛 / ながの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ドッグモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世田壱恵 / せた いっけい

-

Nhân vật · Vai diễn

とりからボールモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふじたれいこ / ふじた れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トリカラボールモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生駒治美 / いこま はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

とりからボールモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉川由弥 / よしかわ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

トレイルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

トレイルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川大介 / いしかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

トレイルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川正明 / いしかわ まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

トレイルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

トレイルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナノモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニャロモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林晃子 / こばやし あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネフェルティモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野愛 / ながの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

バーガモンの奥さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達まり / あだち まり

-

Nhân vật · Vai diễn

バクモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉野田ぬき / すぎの たぬき

-

Nhân vật · Vai diễn

パグモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パタモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハニービーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

パルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆう花 / ゆうか

-

Nhân vật · Vai diễn

バロモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一条和矢 / いちじょう かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

パンダモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神有海 / てんじん うみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピピスモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田利信 / いいだ としのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファントモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

プッチーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

フローラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸山奈央 / こうやま なお

-

Nhân vật · Vai diễn

フローラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

プロットモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅田葉子 / あさだ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベアモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホエーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小和田貢平 / こわだ こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ボルケーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

-

Nhân vật · Vai diễn

マッシュモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

YouTube

Video YouTube liên quan