Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 디지캐럿 (대원방송)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 디지캐럿 (대원방송), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 32 diễn viên, 46 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

45

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

アニメ女子②

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛美 / あいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

デ・ジ・キャラット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明坂聡美 / あけさか さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブロッコデス / 2代目デ・ジ・キャラット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明坂聡美 / あけさか さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明坂聡美 / あけさか さとみ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

リンナ・キャラット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎本温子 / えのもと あつこ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ピョコラ=アナローグIII世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

デ・ジ・キャラットママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日髙のり子 / ひだか のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラ・ビ・アン・ローズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷上恭子 / ひかみ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アクア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

廣田詩夢 / ひろた しおん

-
I

Nhân vật · Vai diễn

アキハバラのえらい人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一条和矢 / いちじょう かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

侵略宇宙レスラー達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一条和矢 / いちじょう かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

店長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一条和矢 / いちじょう かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

父A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一条和矢 / いちじょう かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

転生屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一条和矢 / いちじょう かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

うさだあかり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ブシロドノミコト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤彩沙 / いとう あやさ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

アニメ女子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高野麻里佳 / こうの まりか

-

Nhân vật · Vai diễn

ミ・ケ・キャラット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

すごいプロデューサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松山鷹志 / まつやま たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

皆川拓郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-

Nhân vật · Vai diễn

面茶きよし

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ナゾ団①

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

熱い誰かの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

憂鈴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

異世界さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

面茶やすし

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島健児 / のじま けんじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

木村拓郎

기무라 타쿠로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이규석 / イ・ギュソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

クウ=エアハルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

サエキトモ / さえき とも

-

Nhân vật · Vai diễn

デ・ジ・キャラット

데지코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채의진 / チェ・ウィジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真田アサミ / さなだ アサミ

-

Nhân vật · Vai diễn

アニメ女子③

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千本木彩花 / せんぼんぎ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

カイ=シュヴァイツァー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木千尋 / すずき ちひろ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

リク=ハイゼンベルク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ラ・ビ・アン・ローズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢澤りえか / やざわりえか

-
あ
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

미나타쿠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

YouTube

Video YouTube liên quan