Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 따끈따끈 베이커리Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 따끈따끈 베이커리, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 165 diễn viên, 231 vai diễn, 0 mẫu giọng và 12 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

53

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

179

Phương tiện

12

Nhân vật · Vai diễn

SP

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

掛川公岳 / かけがわ きみたけ

-

Nhân vật · Vai diễn

SP

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

しおつかこうへい / しおつか こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

SP

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

SP

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺英雄 / わたなべ ひでお

-

Nhân vật · Vai diễn

イギリスチーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

イギリスチーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

イギリスチーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒谷昌男 / こまや まさお

-

Nhân vật · Vai diễn

エドワード・カイザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

キムラメグミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野るり / あさの るり

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャラリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野雅嗣 / はまの まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャラリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江一眞 / ほりえ かずま

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャラリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平勝伊 / たいら かつい

-

Nhân vật · Vai diễn

グラン・カイザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

クレオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北西純子 / きたにし じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

さつき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野るり / あさの るり

-

Nhân vật · Vai diễn

さっちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨蘭咲木子 / うらん さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

サンピエールの部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川一樹 / おがわ かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

サンピエールの部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥田啓人 / おくだ けいじん

-

Nhân vật · Vai diễn

サンピエールの部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口登 / やまぐち のぼる

-

Nhân vật · Vai diễn

シスター真子・グラハム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

しのぶ寿司の大将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家中宏 / やなか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

シャドウ・ホワイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

シャドウの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜田あゆ美 / きだ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シルヴァン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比愛子 / ひび あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千々和竜策 / ちぢわ りゅうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

ソフィ・バルザック・霧崎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-

Nhân vật · Vai diễn

トム・クルーソー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東地宏樹 / とうち ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

バク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷井あすか / たにい あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

ピエロ・ボルネーゼ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ピエロの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細野雅世 / ほその まさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピエロ少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村聖子 / たむら せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラッド・キッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ホカホカお姉さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷上恭子 / ひかみ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボブ・カイザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

マイスター霧崎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ミカエル・シューカッパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ムハンマド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

姫野惠二 / ひめの けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

メーテル・レオンハルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

モニカ・アデナウアー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆみこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水城レナ / みずしろ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

ユルリック・ラメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

レオンハルト14世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北西純子 / きたにし じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロシア職人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水城レナ / みずしろ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

ロシア職人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中英樹 / たなか ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

ロシア職人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口登 / やまぐち のぼる

-

Nhân vật · Vai diễn

梓川水乃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田千草 / いけだ ちぐさ

-

Nhân vật · Vai diễn

医者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

医者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺英雄 / わたなべ ひでお

-

Nhân vật · Vai diễn

衛兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺英雄 / わたなべ ひでお

-

Nhân vật · Vai diễn

河内の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎本智恵子 / えのもと ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

河内ひろみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷井あすか / たにい あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

河内恭介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

河内恭太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

てらそままさき / てらそま まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

海野カツヲ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中真弓 / たなか まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

角須

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五王四郎 / ごう しろう

-

Nhân vật · Vai diễn

冠茂

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

看護師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木川絵理子 / きがわ えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野雅嗣 / はまの まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江一眞 / ほりえ かずま

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間秀郎 / かざま ひでお

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成瀬誠 / なるせ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平勝伊 / たいら かつい

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内健 / たけうち けん

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村聖子 / たむら せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇乃音亜季 / うのね あき

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺英雄 / わたなべ ひでお

-

Nhân vật · Vai diễn

岩城鉄生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

岩城鉄生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

板倉光隆 / いたくら みつたか

-

Nhân vật · Vai diễn

客室乗務員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇乃音亜季 / うのね あき

-

Nhân vật · Vai diễn

漁師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中英樹 / たなか ひでき

-

YouTube

Video YouTube liên quan