Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 따끈따끈 베이커리Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 따끈따끈 베이커리, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 181 diễn viên, 237 vai diễn, 0 mẫu giọng và 11 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

53

Hàn Quốc · Nhật Bản

14

Nhật Bản

198

Phương tiện

11

A

Nhân vật · Vai diễn

三木のり平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青野武 / あおの たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

シャドウ・ホワイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

キャシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野るり / あさの るり

-

Nhân vật · Vai diễn

さつき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野るり / あさの るり

-
C

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千々和竜策 / ちぢわ りゅうさく

-
E

Nhân vật · Vai diễn

河内の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎本智恵子 / えのもと ちえこ

-
F
G

Nhân vật · Vai diễn

模糊山剛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

角須

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五王四郎 / ごう しろう

-

Nhân vật · Vai diễn

オルティガ

오루티가(무식)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷里大輔 / ごうり だいすけ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ギャラリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野雅嗣 / はまの まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野雅嗣 / はまの まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

マイスター霧崎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

シルヴァン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比愛子 / ひび あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホカホカお姉さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷上恭子 / ひかみ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ムハンマド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

姫野惠二 / ひめの けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

堤政伸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野聡 / ひの さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

岩城鉄生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャラリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江一眞 / ほりえ かずま

-

Nhân vật · Vai diễn

新人職人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江一眞 / ほりえ かずま

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江一眞 / ほりえ かずま

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラッド・キッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

山川プロデューサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

イギリスチーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ボブ・カイザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ピエロの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細野雅世 / ほその まさよ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

梓川水乃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田千草 / いけだ ちぐさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユルリック・ラメ

라메 위원장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

설영범 / ソル・ヨンボム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

冠茂

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

要博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井真 / いしい まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

岩城鉄生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

板倉光隆 / いたくら みつたか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

SP

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

掛川公岳 / かけがわ きみたけ

-

Nhân vật · Vai diễn

拝島

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

風森

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

イギリスチーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

メーテル・レオンハルト

메텔

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

受験者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間秀郎 / かざま ひでお

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間秀郎 / かざま ひでお

-

Nhân vật · Vai diễn

シャドウの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜田あゆ美 / きだ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木川絵理子 / きがわ えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

看護師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木川絵理子 / きがわ えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クレオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北西純子 / きたにし じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北西純子 / きたにし じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

島井

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北西純子 / きたにし じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

東和馬

신태양

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이자명 / イ・ジャミョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小平有希 / こだいら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

黒服

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小礒岳人 / こいそ たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

イギリスチーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒谷昌男 / こまや まさお

-

Nhân vật · Vai diễn

受験者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒谷昌男 / こまや まさお

-

Nhân vật · Vai diễn

林家ペー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒谷昌男 / こまや まさお

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒谷昌男 / こまや まさお

-

Nhân vật · Vai diễn

レオンハルト14世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

白柳涼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

黒柳亮

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

モニカ・アデナウアー

모니카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한채언 / ハン・チェオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

トム・クルーソー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮くるみ / まみや くるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峯香織 / みね かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

医者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソフィ・バルザック・霧崎

소피

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김선혜 / キム・ソンヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆみこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水城レナ / みずしろ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

ロシア職人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水城レナ / みずしろ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

女性職人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水城レナ / みずしろ れな

-

YouTube

Video YouTube liên quan