Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 딸기 100%Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 딸기 100%, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 56 diễn viên, 89 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

7

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

85

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

1作品+1シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケーキ屋店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水城レナ / みずしろ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャンプフェスタ版 + ODAシリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-

Nhân vật · Vai diễn

みどり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

AKIKO / あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラグビー部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

英語教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

会員4号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

会員5号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾良平 / なかお りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

会員6号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

外村美鈴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川崎恵理子 / かわさき えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

外村美鈴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川崎恵理子 / かわさき えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

近藤

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川瀬晶子 / かわせ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

向井こずえ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

黒川栞

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大村歌奈 / おおむら かな

-

Nhân vật · Vai diễn

試験官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

柔道部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前川建志 / まえかわ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西野陽子 / にしの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西野陽子 / にしの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鐘丘りお / かねおか りお

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西野陽子 / にしの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大村歌奈 / おおむら かな

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西野陽子 / にしの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大黒優美子 / だいこく ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倖月美和 / こうづき みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比愛子 / ひび あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒E

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早水リサ / はやみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒F

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

AKIKO / あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒I

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸川絵美 / とがわ えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒J

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷井あすか / たにい あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

小宮山

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

小宮山力也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小森創介 / こもり そうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

上級生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

真中の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田匠子 / つだ しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

真中の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田匠子 / つだ しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

真中淳平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

真中淳平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西野陽子 / にしの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

西野つかさ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

西野の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴山平和 / しばやま ひらかず

-

Nhân vật · Vai diễn

西野の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊島まさみ / とよしま まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

大草

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

하시모토 치나미

端本ちなみ / 端本ちなみ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水愛 / しみず あい

-

Nhân vật · Vai diễn

端本ちなみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水愛 / しみず あい

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

男2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内健 / たけうち けん

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西野陽子 / にしの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

東城綾

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

白鳥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小谷津央典 / こやつ ひさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

文芸部員女子1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西野陽子 / にしの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

文芸部員女子2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大村歌奈 / おおむら かな

-

Nhân vật · Vai diễn

豊三郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

唯の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田直哉 / うちだ なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

唯の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日髙のり子 / ひだか のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

友人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大村歌奈 / おおむら かな

-

Nhân vật · Vai diễn

友人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大村歌奈 / おおむら かな

-

Nhân vật · Vai diễn

幼い淳平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

체육 선생님

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-