[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ラディアンVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ラディアン, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 61 diễn viên, 61 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

61

Nhân vật

61

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アルコン女男爵

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アルト

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

エイ

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Makoto

古川慎 / ふるかわ まこと

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

オクシュマレ

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

オグミオス

記憶の石

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Yu

若林佑 / わかばやし ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

オコホ

Diễn viên lồng tiếng

Fuchigami Mai

渕上舞 / ふちがみ まい

Đơn vị

INCS toenter

インクストゥエンター

-

Nhân vật/Vai

クイーン・ブーディカ

Diễn viên lồng tiếng

ゆかな

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

グヴェン

Diễn viên lồng tiếng

Saito Kimiko

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

クリストロム男爵

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

グレッタ

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Emiko

竹内恵美子 / たけうち えみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

コンラッド・ド・マルブール

Diễn viên lồng tiếng

Murase Katsuki

村瀬克輝 / むらせ かつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジル

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật/Vai

タジ

타지

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Mutsumi

田村睦心 / たむら むつみ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

タジの母

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Emiko

竹内恵美子 / たけうち えみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

タジの妹

Diễn viên lồng tiếng

Mori Chiaki

森千晃 / もり ちあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ディアバル

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kensho

小野賢章 / おの けんしょう

Đơn vị

Animo Produce

アニモプロデュース

-

Nhân vật/Vai

ニック

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

パズ男爵

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-

Nhân vật/Vai

バレル

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ハンス

Diễn viên lồng tiếng

Mori Chiaki

森千晃 / もり ちあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ピエトロ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Aimi

田中あいみ / たなか あいみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

フォン・ツェペシュ

테페스

Diễn viên lồng tiếng

Terashima Takuma

寺島拓篤 / てらしま たくま

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

フュルゴンド男爵夫人

Diễn viên lồng tiếng

Kohara Konomi

小原好美 / こはら このみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ブランゴワール卿

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

マスター・ロード・マジェスティ

마제스티

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ミル

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ランドレーク

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Yuya

内田夕夜 / うちだ ゆうや

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

レオゴン

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
漢字

Nhân vật/Vai

異端審問所 伝令

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Yu

若林佑 / わかばやし ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

異端審問所 兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Yu

若林佑 / わかばやし ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

医者

Diễn viên lồng tiếng

Tadokoro Hinata

田所陽向 / たどころ ひなた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

騎士志願者A

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

騎士志願者A

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Aino

島田愛野 / しまだ あいの

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

騎士志願者メヌウ

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Aino

島田愛野 / しまだ あいの

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

銀行員

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Emiko

竹内恵美子 / たけうち えみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

係員

Diễn viên lồng tiếng

Kanazawa Mai

金澤まい / かなざわ まい

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

司会

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

子ども

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Emiko

竹内恵美子 / たけうち えみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

子供A

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Aino

島田愛野 / しまだ あいの

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

子分A

Diễn viên lồng tiếng

Ichikawa Aoi

市川蒼 / いちかわ あおい

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

子分B

Diễn viên lồng tiếng

Tajiri Hiroaki

田尻浩章 / たじり ひろあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

受付

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Mari

岡本茉利 / おかもと まり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

住民

Diễn viên lồng tiếng

Kobatake Masafumi

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

住民A

Diễn viên lồng tiếng

Tadokoro Hinata

田所陽向 / たどころ ひなた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

住民B

Diễn viên lồng tiếng

Kobatake Masafumi

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

住民C

Diễn viên lồng tiếng

Goto Hiroki

後藤ヒロキ / ごとう ひろき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

住民E

Diễn viên lồng tiếng

Kohara Konomi

小原好美 / こはら このみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

住民E

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Emiko

竹内恵美子 / たけうち えみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

新聞売り

Diễn viên lồng tiếng

Kobatake Masafumi

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

隊長

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

農民

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Aino

島田愛野 / しまだ あいの

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

部下A

Diễn viên lồng tiếng

Ichikawa Aoi

市川蒼 / いちかわ あおい

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Ichikawa Aoi

市川蒼 / いちかわ あおい

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Ichikawa Aoi

市川蒼 / いちかわ あおい

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Yu

若林佑 / わかばやし ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

魔法騎士B

Diễn viên lồng tiếng

Kohara Konomi

小原好美 / こはら このみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

魔法騎士イデ

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Aino

島田愛野 / しまだ あいの

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

魔法騎士オルデリック

Diễn viên lồng tiếng

Ihara Masaaki

伊原正明 / いはら まさあき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

魔法騎士ギンガラン

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

魔法騎士グウェノリン

Diễn viên lồng tiếng

Harashima Kozue

原島梢 / はらしま こずえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

魔法使い騎士団 兵士C

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Yu

若林佑 / わかばやし ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
0-9

Nhân vật/Vai

2シリーズ

エドムンド / ギュリス卿 / 魔法騎士 / シャドウ

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yutaka

青山穣 / あおやま ゆたか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

新人兵士 / 新人兵士ガーヴィス→ガーヴィス

Diễn viên lồng tiếng

Enoki Junya

榎木淳弥 / えのき じゅんや

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

セト

Diễn viên lồng tiếng

Hanamori Yumiri

花守ゆみり / はなもり ゆみり

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ウルミナ・バグリオーレ

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Saori

早見沙織 / はやみ さおり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ドン・ボスマン

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

住民D / ビイ / 兵士B / ジョン・ジャック / モルドレッド 他

Diễn viên lồng tiếng

Ishiya Haruki

石谷春貴 / いしや はるき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ミスター・ボブリー / トミー / プセ / タジの弟 / ルル 他

Diễn viên lồng tiếng

Koichi Makoto

小市眞琴 / こいち まこと

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

グリム

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ジジ / 兵士C / 住民 / 異端審問官B / サグラモール 他

Diễn viên lồng tiếng

Kumagai Kentaro

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

トルク

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

サントーリ

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ドク

Diễn viên lồng tiếng

Ohata Shintaro

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

アルマ

Diễn viên lồng tiếng

Paku Romi

朴璐美 / ぱく ろみ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

リゼロッテ

Diễn viên lồng tiếng

Sakura Ayane

佐倉綾音 / さくら あやね

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ミスター・メルバ・パパ / 出場者B / 群衆C / 住民B / フュルゴンド男爵 他

Diễn viên lồng tiếng

Tone Kentaro

利根健太朗 / とね けんたろう

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ミス・メルバ

Diễn viên lồng tiếng

Toyama Nao

東山奈央 / とうやま なお

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ハーメリーヌ

Diễn viên lồng tiếng

Uchiyama Yumi

内山夕実 / うちやま ゆみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

店長 / ネメシス / グドー副長 / 志願兵 / 騎士志願者B 他

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ヤガ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Hiroyuki

吉野裕行 / よしの ひろゆき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

メリ / ドラクーン

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Aoi

悠木碧 / ゆうき あおい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ドラグノフ

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-