Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 라스트 엑자일Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 라스트 엑자일, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 44 diễn viên, 79 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

10

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

69

Phương tiện

2

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

アリスティア・アグリュー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑谷夏子 / くわたに なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アレックス・ロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

イーサン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィスラ夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五十嵐麗 / いがらし れい

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィテリウス・グラミス大将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山武宏 / こやま たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィナ・ライトニング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永田亮子 / ながた りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィンセント・アルツァイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷田ほづみ / ごうだ ほづみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルバヌス副官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋トシヒデ / つちや としひで

-

Nhân vật · Vai diễn

キャンベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルド立会人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋トシヒデ / つちや としひで

-

Nhân vật · Vai diễn

クラウス・ヴァルカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野まゆみ / あさの まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サニーボーイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

サブタイトルナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

シェフ1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋トシヒデ / つちや としひで

-

Nhân vật · Vai diễn

ジム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

タチアナ・ヴィスラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

ディーオ・エラクレア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ディック・グリンダル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳山靖彦 / とくやま やすひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

デーヴィッド・マドセイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

デュシス参謀長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

デュシス士官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋トシヒデ / つちや としひで

-

Nhân vật · Vai diễn

デルフィーネ・エラクレア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドゥーニャ・シェーア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須藤祐実 / すどう ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドゥーニャの弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半場友恵 / はんば ともえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノウルズ子爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋トシヒデ / つちや としひで

-

Nhân vật · Vai diễn

ノックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田光央 / いわた みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

ハリケン・ホーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファット・チキン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ベン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘンリー・ノウルズ侯爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石波義人 / いしなみ よしと

-

Nhân vật · Vai diễn

ホリー・マドセイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

マドセイン夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

モラン・シェトランド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ラヴィ・ヘッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ラルフ・ウェンズディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北出真也 / きたで しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーモルト・ドルフストランド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋トシヒデ / つちや としひで

-

Nhân vật · Vai diễn

ルシオラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半場友恵 / はんば ともえ

-

Nhân vật · Vai diễn

レース係員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

レシウス・ダゴベール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山路和弘 / やまじ かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワースリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

給仕じいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

見張り員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

見張り塔員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

航海長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

参謀長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋トシヒデ / つちや としひで

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

鉄塔爺さんA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

鉄塔爺さんB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

고드윈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

디오 에라크레아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

라비 헤드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

마에스트로 델피네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

아리스티아 아그류

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

알비스 해밀턴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

위나 라이트닝

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

크라우스 발카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

YouTube

Video YouTube liên quan