Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 라제폰Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 라제폰, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 66 diễn viên, 67 vai diễn, 0 mẫu giọng và 8 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

19

Hàn Quốc · Nhật Bản

13

Nhật Bản

61

Phương tiện

8

A

Nhân vật · Vai diễn

親戚A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山桐子 / あおやま とうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャシー・マクマホン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

三輪忍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅川悠 / あさかわ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝倉栄介 / あさくら えいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野真澄 / あさの ますみ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本隆行 / ふじもと たかゆき

-
H

Nhân vật · Vai diễn

TERRA機通信

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はらさわ晃綺 / はらさわ こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

四方田洋平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はらさわ晃綺 / はらさわ こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

通信士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はらさわ晃綺 / はらさわ こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

神名麻弥

카미나 마야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강희선 / カン・ヒソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橋本一子 / はしもと いちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

弐神譲二

후타가미 죠지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최석필 / チェ・ソクピル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀勝之祐 / ほり かつのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘレナ・バーベム

헬레나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임주현 / イム・ジュヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兵藤まこ / ひょうどう まこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ユリシーズ艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田勝 / いけだ まさる

-
K

Nhân vật · Vai diễn

防衛軍兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仮屋昌伸 / かりや まさのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

院長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仮屋昌伸 / かりや まさのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

駅員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仮屋昌伸 / かりや まさのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

真理子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

紫東恵

시토 메구미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정소영 / チョン・ソヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エルンスト・バーベム

에른스트 폰 바벰

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家弓家正 / かゆみ いえまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松由佳 / こまつ ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑原たけし / くわばら たけし

-
M

Nhân vật · Vai diễn

執事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山詠二 / まるやま えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

ドニー・ウォン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

公安A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

部下A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

八雲総一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂呂田かおる / もろた かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

看護婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井かずさ / むらい かずさ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

功刀仁

쿠누기 진

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

鳥飼守

토리가이 마모루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기철 / キム・ギチョル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島裕史 / のじま ひろふみ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ノマド艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部政明 / おかべ まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

キム・ホタル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

九鬼正義

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-
P

Nhân vật · Vai diễn

一色真

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

美嶋玲香 / ハルカ

미시마 레이카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤여진 / ユン・ヨジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本真綾 / さかもと まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

一色真

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

看護婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島ゆうこ / しま ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

親戚B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島ゆうこ / しま ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エルフィ・ハディヤット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉本ゆう / すぎもと ゆう

-
T

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田口宏子 / たぐち ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

七森小夜子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中敦子 / たなか あつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

五味勝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田坂秀樹 / たさか ひでき

-
U

Nhân vật · Vai diễn

部下B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うすいたかやす / うすい たかやす

-

Nhân vật · Vai diễn

亘理士郎

와타리 시로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정호 / キム・ジョンホ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内海賢二 / うつみ けんじ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸功 / やまぎし いさお

-
か
は

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン・パトリック・シャプラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

公安B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

記者A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

質屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

김호린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임미진 / イム・ミジン

-

Nhân vật · Vai diễn

스구루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

요헤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최정호 / チェ・ジョンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

잇시키 마코토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김환진 / キム・ファンジン

Nhân vật · Vai diễn

키사라기 이츠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

YouTube

Video YouTube liên quan