Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 라즈베리 타임즈Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 라즈베리 타임즈, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 52 diễn viên, 86 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

11

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

75

Phương tiện

1

Nhân vật · Vai diễn

アンジェリカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下屋則子 / したや のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウギー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下屋則子 / したや のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウサギイヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下屋則子 / したや のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エドワード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

ガードマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤将之 / かとう まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ガードマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋良吉 / たかはし りょうきち

-

Nhân vật · Vai diễn

カモミール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

グース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

クラウド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木礼子 / たかぎ れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下屋則子 / したや のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

グランマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

クローブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口隆行 / やまぐち たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

コニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安谷屋なぎさ / あだにや なぎさ

-

Nhân vật · Vai diễn

サーカス団員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上貴史 / かわかみ たかふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サーシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下屋則子 / したや のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

サニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口隆行 / やまぐち たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

サンダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

サンディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

サンディパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

サンディママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャスミン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャスミンママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢雅子 / のざわ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

ストロハイム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

スペースガール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

スペースパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口隆行 / やまぐち たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

スペースボーイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林晃子 / こばやし あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スペースママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平松晶子 / ひらまつ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スモールフェアリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

タクシーの運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上貴史 / かわかみ たかふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

タンジェリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

チョコ&ミント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津村まこと / つむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

トム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本泰輔 / やまもと たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

バジル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林晃子 / こばやし あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バジルママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

パンジー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

ビアンカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下屋則子 / したや のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビジネスマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林和矢 / こばやし かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ファーガソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伝坂勉 / でんさか つとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城雅子 / じょう まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリザード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上貴史 / かわかみ たかふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マイク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミモザ先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平松晶子 / ひらまつ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ライムママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津村まこと / つむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

ラニエリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古屋貴史 / ふるや たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林和矢 / こばやし かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

会長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伝坂勉 / でんさか つとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒2004服

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋良吉 / たかはし りょうきち

-

Nhân vật · Vai diễn

黒服

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小河正史 / おがわ まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

黒服

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下山吉光 / しもやま よしみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

裁判長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

受付嬢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田ゆき / ますだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田紗矢香 / なりた さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藁谷麻美 / わらがい あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多緒都 / たお みやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和久田み晴 / わくだ みはる

-

Nhân vật · Vai diễn

消防士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田哲治 / おおた てつはる

-

Nhân vật · Vai diễn

掃除のおばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本圭子 / ねもと けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比嘉久美子 / ひが くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河本邦弘 / かわもと くにひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河杉貴志 / かわすぎ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

男子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小尾元政 / おび ゆきまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友直人 / おおとも なおと

-

Nhân vật · Vai diễn

男友達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上貴史 / かわかみ たかふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

役者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上貴史 / かわかみ たかふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

役者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤竜太郎 / さとう りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伝坂勉 / でんさか つとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきじ / すずき あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

미모사 선생님

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

샌디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

안젤리카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

자스민

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

클라우드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

클로브

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

YouTube

Video YouTube liên quan