Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 러브 콤플렉스(애니맥스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 러브 콤플렉스(애니맥스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 54 diễn viên, 66 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

11

Hàn Quốc · Nhật Bản

7

Nhật Bản

62

Phương tiện

5

A

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達まり / あだち まり

-

Nhân vật · Vai diễn

マネージャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達まり / あだち まり

-

Nhân vật · Vai diễn

女性教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達まり / あだち まり

-

Nhân vật · Vai diễn

吉岡美々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

中原スタイリスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷上恭子 / ひかみ きょうこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

校長先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一条和矢 / いちじょう かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ノンクレジット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一色まゆ / いっしき まゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東久美子 / いとう くみこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

海坊主の息子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイン様

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桐井大介 / きりい だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

田中千春

타나카 치하루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장경희 / チャン・ギョンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こじまかずこ / こじま かずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

人力車の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

相手チーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

信子のおばあちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高坂真琴 / こうさか まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

リサの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷ニーナ / くまがや にーな

-
M

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅麻理恵 / みやけ まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

コーチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

小学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂呂田かおる / もろた かおる

-
N

Nhân vật · Vai diễn

大谷敦士

오오타니 아츠시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永田彬 / ながた あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

毛ガニの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川里江 / なかがわ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

バスケ部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野慎太郎 / なかの しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

中学の後輩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野慎太郎 / なかの しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

犬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野慎太郎 / なかの しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野慎太郎 / なかの しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

相手チーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野慎太郎 / なかの しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

女学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾衣里 / なかお えり

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西野陽子 / にしの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

羊の声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西野陽子 / にしの ようこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

小泉リサ

코이즈미 리사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정미숙 / チョン・ミスク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

深川遥

후카가와 하루카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김두희 / キム・ドゥヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野坂昌也 / おのさか まさや

-
S

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤祐子 / さいとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

海坊主の嫁

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荘真由美 / しょう まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

舞竹国海

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

リサの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝知史 / たき さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

寿聖子郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バスケ部キャプテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中一成 / たなか かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

中尾平吉

나카오 헤이키치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김일 / キム・イル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳山靖彦 / とくやま やすひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊崎愛生 / とよさき あき

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊崎愛生 / とよさき あき

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴木涼二

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

松原さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

つかもと景子 / つかもと けいこ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

バスケ部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内園順也 / うちぞの じゅんや

-

Nhân vật · Vai diễn

中学の後輩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内園順也 / うちぞの じゅんや

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内園順也 / うちぞの じゅんや

-

Nhân vật · Vai diễn

男子学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内園順也 / うちぞの じゅんや

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

修学旅行生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井絵里 / やすい えり

-

Nhân vật · Vai diễn

あけちん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米澤円 / よねざわ まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米澤円 / よねざわ まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

大谷の姉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-
Khác

Nhân vật · Vai diễn

小堀和希

코호리 카즈키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

나카노 키요지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

Nhân vật · Vai diễn

우미보우즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

코이즈미 타카토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김두희 / キム・ドゥヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

코토부키 세이코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임은정 / イム・ウンジョン

YouTube

Video YouTube liên quan