Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 러키☆스타(애니박스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 러키☆스타(애니박스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 40 diễn viên, 81 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

3

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

78

Phương tiện

2

A

Nhân vật · Vai diễn

峰岸あやの

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢舞 / あいざわ まい

-

Nhân vật · Vai diễn

峰岸あやの

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢舞 / あいざわ まい

-

Nhân vật · Vai diễn

柊まつり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明坂聡美 / あけさか さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

柊まつり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明坂聡美 / あけさか さとみ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

岩崎みなみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅原実里 / ちはら みのり

-

Nhân vật · Vai diễn

岩崎みなみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅原実里 / ちはら みのり

-

Nhân vật · Vai diễn

茅原みのり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅原実里 / ちはら みのり

-

Nhân vật · Vai diễn

長門店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅原実里 / ちはら みのり

-
E

Nhân vật · Vai diễn

高良みゆき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

高良みゆき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-
F

Nhân vật · Vai diễn

柊つかさ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原香織 / ふくはら かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

柊つかさ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原香織 / ふくはら かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

太鼓の声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古原奈々 / ふるはら なな

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ゴットゥーザ様

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤邑子 / ごとう ゆうこ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

小早川ゆたか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川静香 / はせがわ しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

小早川ゆたか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川静香 / はせがわ しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲーム中のヒーロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平松広和 / ひらまつ ひろかず

-

Nhân vật · Vai diễn

泉そうじろう

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平松広和 / ひらまつ ひろかず

-

Nhân vật · Vai diễn

泉こなた

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野綾 / ひらの あや

-

Nhân vật · Vai diễn

泉こなた

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野綾 / ひらの あや

-

Nhân vật · Vai diễn

涼宮ハルヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野綾 / ひらの あや

-
I

Nhân vật · Vai diễn

柊みき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

柊みき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

桜庭ひかる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上美紀 / いのうえ みき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

宮河ひかげ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鹿野優以 / かの ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

柊かがみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤英美里 / かとう えみり

-

Nhân vật · Vai diễn

柊かがみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤英美里 / かとう えみり

-

Nhân vật · Vai diễn

成実きよたか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

小神あきら

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今野宏美 / こんの ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

高良ゆかり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小菅真美 / こすげ まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

高良ゆかり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小菅真美 / こすげ まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

高橋社長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

かえるB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

店員3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性モブキャラクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

女性モブキャラクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
M

Nhân vật · Vai diễn

黒井ななこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田このみ / まえだ このみ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒井ななこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田このみ / まえだ このみ

-

Nhân vật · Vai diễn

柊いのり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

升望 / ます のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

柊いのり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

升望 / ます のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

日下部みさお

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水原薫 / みずはら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

日下部みさお

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水原薫 / みずはら かおる

-
N

Nhân vật · Vai diễn

星井ラミカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長沢美樹 / ながさわ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ギロロ伍長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

店員1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

成実ゆい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西原さおり / にしはら さおり

-
O

Nhân vật · Vai diễn

小野だいすけ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

パトリシア・マーティン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ささきのぞみ / ささき のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

パトリシア・マーティン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ささきのぞみ / ささき のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

兄沢命斗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

兄沢命斗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

泉かなた

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島本須美 / しまもと すみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イチコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水香里 / しみず かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

田村ひより

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水香里 / しみず かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

田村ひより

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水香里 / しみず かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

カップル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石稔 / しらいし みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石稔 / しらいし みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

店員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石稔 / しらいし みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石稔 / しらいし みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

白石みのる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石稔 / しらいし みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

白石みのる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石稔 / しらいし みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

コスプレ喫茶の客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

杉田店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ヤンキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

大学教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男性脇役キャラクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

蜂屋せいいち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

宮河ひなた

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高口幸子 / たかぐち ゆきこ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

かえるA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

店員2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

第11話・第13話予告ナレーション【ケロロ軍曹】

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

나루미 키요타카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

-

Nhân vật · Vai diễn

아니자와 메이토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

Nhân vật · Vai diễn

케로로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

YouTube

Video YouTube liên quan