Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 레고 프렌즈Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 레고 프렌즈, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 17 diễn viên, 22 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

11

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

14

Phương tiện

3

H

Nhân vật · Vai diễn

アンドレア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川唯 / はせがわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ソフィー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ひと美 / ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

レイシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ひと美 / ひとみ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝田詩織 / かつた しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

サーシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠田亜衣奈 / くすだ あいな

-

Nhân vật · Vai diễn

女性店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠田亜衣奈 / くすだ あいな

-
M

Nhân vật · Vai diễn

アンドレア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

美幸キャスリーン / みゆき キャスリーン

-

Nhân vật · Vai diễn

エマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森島亜梨紗 / もりしま ありさ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ミア

미아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大津愛理 / おおつ あいり

-
S
T

Nhân vật · Vai diễn

エマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種市桃子 / たねいち ももこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

エラ

엘라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여민정 / ヨ・ミンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岡ゆり / やまおか ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

リズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

結木梢 / ゆうき こずえ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

나야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

노아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

리안

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

Nhân vật · Vai diễn

스테파니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

Nhân vật · Vai diễn

안드레아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신정 / ハン・シンジョン

Nhân vật · Vai diễn

여주인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임은정 / イム・ウンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

올리비아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여민정 / ヨ・ミンジョン

Nhân vật · Vai diễn

조이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

YouTube

Video YouTube liên quan