Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 레스톨 특수구조대(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 레스톨 특수구조대(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 46 diễn viên, 54 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

15

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

44

Phương tiện

4

A

Nhân vật · Vai diễn

エンジニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビクター教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-
F

Nhân vật · Vai diễn

マルの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福島おりね / ふくしま おりね

-
H

Nhân vật · Vai diễn

カイン

카인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강구한 / カン・グハン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野俊隆 / ひらの としたか

-

Nhân vật · Vai diễn

マルの父

강마루의 아버지 外

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강구한 / カン・グハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野俊隆 / ひらの としたか

-
I

Nhân vật · Vai diễn

医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

糸博 / いと ひろし

-
K

Nhân vật · Vai diễn

アバエオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川島得愛 / かわしま とくよし

-

Nhân vật · Vai diễn

シェルダイバー・クルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川島得愛 / かわしま とくよし

-

Nhân vật · Vai diễn

コウ艦長

코우 선장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장광 / チャン・グァン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家弓家正 / かゆみ いえまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家弓家正 / かゆみ いえまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

エンジニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河野智之 / こうの ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

マネージャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河野智之 / こうの ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アールサット・クルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こたにともこ / こたに ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジゼル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こたにともこ / こたに ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

看護婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こたにともこ / こたに ともこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

副キャプテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュリエット・レス

레스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최문자 / チェ・ムンジャ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆口裕子 / みなぐち ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スチュワーデス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆口裕子 / みなぐち ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マイケル・ヘロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ガーロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

シェルダイバー・クルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

並木伸一 / なみき しんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

科学者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

並木伸一 / なみき しんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本央紀 / ねもと ひさのり

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ライナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大平泉 / おおだいら いずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

船員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ミア・リリエンタール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ハンス・リヒター

한스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이정구 / イ・ジョング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ショーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹本優子 / ささもと ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

エンジニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-
T

Nhân vật · Vai diễn

シュナイダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

エンジニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋良吉 / たかはし りょうきち

-

Nhân vật · Vai diễn

管制官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋良吉 / たかはし りょうきち

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋トシヒデ / つちや としひで

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-
Y
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

강마루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최원형 / チェ・ウォンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

경혈타워 감독

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

설영범 / ソル・ヨンボム

-

Nhân vật · Vai diễn

교장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhân vật · Vai diễn

긴가민가

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍영란 / ホン・ヨンラン

-

Nhân vật · Vai diễn

쉘다이버 조종사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이재용 / イ・ジェヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

아나운서

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승섭 / ホン・スンソプ

-

Nhân vật · Vai diễn

영화감독

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김준 / キム・ジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

제이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임은정 / イム・ウンジョン

Nhân vật · Vai diễn

지오노이드 조종사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

테오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김일 / キム・イル

YouTube

Video YouTube liên quan