Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 레이브Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 레이브, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 94 diễn viên, 129 vai diễn, 0 mẫu giọng và 10 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

51

Hàn Quốc · Nhật Bản

24

Nhật Bản

102

Phương tiện

10

A

Nhân vật · Vai diễn

幼いムジカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野エリカ / あまの えりか

-

Nhân vật · Vai diễn

レミ・マルチーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有島モユ / ありしま もゆ

-
B

Nhân vật · Vai diễn

ハジャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ラカス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-
E

Nhân vật · Vai diễn

オオトカゲ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-
F

Nhân vật · Vai diễn

スレイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本隆行 / ふじもと たかゆき

-
G

Nhân vật · Vai diễn

キング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ルシア・レアグローブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

カジノ従業員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

操舵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

衛兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

見物客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ケツプリ団団長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一条和矢 / いちじょう かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

マルコ・ベルンジュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

DC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

上官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

人狼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

砲術士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

見物客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ハル・グローリー

하루 글로리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김장 / キム・ジャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジークハルト・シーザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サクラ・グローリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊地祥子 / きくち しょうこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

グネット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巻島直樹 / まきしま なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴウ・ロックウェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

捜査官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望月健一 / もちづき けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲイル・グローリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ハムリオ・ムジカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャヴァ・レット・ダハーカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ローザ・スプラッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長沢美樹 / ながさわ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

クレア・マルチーズ

클레어 마르티즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島麻実 / なかじま まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村知道 / にしむら ともみち

-

Nhân vật · Vai diễn

ソラシド・シャープナー

소라시도

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정명준 / チョン・ミョンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島健児 / のじま けんじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ディープスノー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田優成 / おだ ゆうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ルチアングル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田優成 / おだ ゆうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

矢印

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田優成 / おだ ゆうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

長老

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡和男 / おか かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

ソレイユ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナカジマ

나카지마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

影使いリオネット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

蒼天四戦士ダルメシアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

蛇

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-
R

Nhân vật · Vai diễn

エリーのママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

力丸乃りこ / りきまる のりこ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

コンピューター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真田アサミ / さなだ アサミ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユリウス・レイフィールド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹沼晃 / ささぬま あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

シュダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スーザン

수잔

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

주자영 / チュ・ジャヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬那歩美 / せな あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

DC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志賀克也 / しが かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

グリフォン加藤

그리폰 카토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志賀克也 / しが かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

捜査官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志賀克也 / しが かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

博物館のガイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋崎はるか / しまざき はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

プリン軍団艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉野田ぬき / すぎの たぬき

-

Nhân vật · Vai diễn

プルー

플루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきじ / すずき あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルビー

루비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김선혜 / キム・ソンヘ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきじ / すずき あきこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

フランケン・ビリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高塚正也 / たかつか まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

DC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中総一郎 / たなか そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

スキンヘッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中総一郎 / たなか そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

タンチモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中総一郎 / たなか そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ベリアル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中総一郎 / たなか そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ロン・グラッセ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中総一郎 / たなか そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

メロディア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立野香菜子 / たての かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リリス・ニーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立野香菜子 / たての かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラザーニャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

手塚ちはる / てづか ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

フェーベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

若い頃のシバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

菓子屋の主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋トシヒデ / つちや としひで

-
U

Nhân vật · Vai diễn

グレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

カレン・ボーグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

占いの老婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田みほ / やまだ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルパイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家中宏 / やなか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

カトレア・グローリー

카틀레아 글로리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신정 / ハン・シンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

YouTube

Video YouTube liên quan