Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 레터 비Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 레터 비, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 103 diễn viên, 136 vai diễn, 0 mẫu giọng và 6 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

16

Hàn Quốc · Nhật Bản

13

Nhật Bản

133

Phương tiện

6

T

Nhân vật · Vai diễn

委員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高岡瓶々 / たかおか びんびん

-

Nhân vật · Vai diễn

御者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高岡瓶々 / たかおか びんびん

-

Nhân vật · Vai diễn

町人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高岡瓶々 / たかおか びんびん

-

Nhân vật · Vai diễn

レイ・アトリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

絵の具屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田久保修平 / たくぼ しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田久保修平 / たくぼ しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

サブリナ・メリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷育子 / たに いくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガラドー

갈라드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김국진 / キム・グクジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田坂秀樹 / たさか ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

ディンゴA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺井智之 / てらい ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘイホー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺井智之 / てらい ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルーシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

てらそままさき / てらそま まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

住民B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

村人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

町の男2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ホーダイ・フランクリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田大 / つちだ ひろし

-
U

Nhân vật · Vai diễn

セリカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

サンドラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下亜矢香 / やました あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

カマハン・ネギッシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

住民A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉本泰洋 / よしもと やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉本泰洋 / よしもと やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

精霊になれなかった者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-
た

Nhân vật · Vai diễn

盗賊・アウトバーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

닥터 선더랜드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이인성 / イ・インソン

Nhân vật · Vai diễn

여자1

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

해설

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성선녀 / ソン・ソンニョ

-

YouTube

Video YouTube liên quan