Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ロードス島戦記Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ロードス島戦記, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 102 diễn viên, 84 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

102

Nhân vật

84

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

宮廷婦人A

Diễn viên lồng tiếng

Abe Michiko

阿部道子 / あべ みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

バグナード

Diễn viên lồng tiếng

Aono Takeshi

青野武 / あおの たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シーリス

Diễn viên lồng tiếng

Asakawa Yu

浅川悠 / あさかわ ゆう

Đơn vị

-
-
C

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

騎士B

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

バグナード

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ラビド

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

スレイン

素雨

Diễn viên lồng tiếng

Endo Hiroyuki

遠藤広之 / えんどう ひろゆき

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ガーベラ

Diễn viên lồng tiếng

Endo Takeshi

遠藤武 / えんどう たけし

Đơn vị

-
-
F

Nhân vật · Vai diễn

リアラ

Diễn viên lồng tiếng

Fukami Rika

深見梨加 / ふかみ りか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ダークエルフC

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ジェブラ

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
H

Nhân vật · Vai diễn

宮廷婦人B

Diễn viên lồng tiếng

Hantani Kimie

半谷きみえ / はんたに きみえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アシュラム

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

オルソン

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

アラニア兵

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Masato

平野正人 / ひらの まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ザクト

Diễn viên lồng tiếng

Hironaka Masashi

広中雅志 / ひろなか まさし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オルソン

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ルゼナン

Diễn viên lồng tiếng

Horii Shingo

堀井真吾 / ほりい しんご

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Horimoto Hitoshi

堀本等 / ほりもと ひとし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
I

Nhân vật · Vai diễn

カーラ

Diễn viên lồng tiếng

Igarashi Rei

五十嵐麗 / いがらし れい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ギム

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Shozo

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

エルム

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Masaru

池田勝 / いけだ まさる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

カシュー王

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Shuichi

池田秀一 / いけだ しゅういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

シャダム

Diễn viên lồng tiếng

Imamura Naoki

今村直樹 / いまむら なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルド王

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Taro

石田太郎 / いしだ たろう

Đơn vị

Granpapa pro

グランパパプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ランディ

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Hideo

石川英郎 / いしかわ ひでお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

聖騎士A

Diễn viên lồng tiếng

Ishizuka Unsho

石塚運昇 / いしづか うんしょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
K

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Kakegawa Hirohiko

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アシュラム

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Akira

神谷明 / かみや あきら

Đơn vị

Saeba Shoji

冴羽商事

-

Nhân vật · Vai diễn

パーン

Diễn viên lồng tiếng

Kanna Nobutoshi

神奈延年 / かんな のぶとし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

宇土

Diễn viên lồng tiếng

Karino Sho

狩野翔 / かりの しょう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

アシュラムの部下

Diễn viên lồng tiếng

Kawai Yoshio

河合義雄 / かわい よしお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ウォート

Diễn viên lồng tiếng

Kawakubo Kiyoshi

川久保潔 / かわくぼ きよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリ

Diễn viên lồng tiếng

Kido Ibuki

木戸衣吹 / きど いぶき

Đơn vị

HoriPro International

ホリプロインターナショナル

-

Nhân vật · Vai diễn

伝令

Diễn viên lồng tiếng

Kinoshita Naoki

木下尚紀 / きのした なおき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

グリーバス

Diễn viên lồng tiếng

Kishino Kazuhiko

岸野一彦 / きしの かずひこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

暁の鷲兵団団長

Diễn viên lồng tiếng

Kishino Yukimasa

岸野幸正 / きしの ゆきまさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークエルフ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Michitaka

小林通孝 / こばやし みちたか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークエルフB

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Michitaka

小林通孝 / こばやし みちたか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Michitaka

小林通孝 / こばやし みちたか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

魔導師

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Michitaka

小林通孝 / こばやし みちたか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

スメディ

Diễn viên lồng tiếng

Kujira

くじら

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

パーン

Diễn viên lồng tiếng

Kusao Takeshi

草尾毅 / くさお たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

バーン

Diễn viên lồng tiếng

Kusao Takeshi

草尾毅 / くさお たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ディードリット

Diễn viên lồng tiếng

Miyamura Yuko

宮村優子 / みやむら ゆうこ

Đơn vị

Japan Action Enterprise

ジャパンアクションエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャダム

Diễn viên lồng tiếng

Mori Katsuji

森功至 / もり かつじ

Đơn vị

Purasuwan Company

プラスワンカンパニー

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

聖騎士B

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

セシル

Diễn viên lồng tiếng

Morikubo Shotaro

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

Đơn vị

Showtaro Morikubo

森久保祥太郎

-

Nhân vật · Vai diễn

バン

Diễn viên lồng tiếng

Morishima Shuta

森嶋秀太 / もりしま しゅうた

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ニース

Diễn viên lồng tiếng

Munakata Tomoko

宗形智子 / むなかた ともこ

Đơn vị

-
-
N

Nhân vật · Vai diễn

ナレーター

Diễn viên lồng tiếng

Nagai Ichiro

永井一郎 / ながい いちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

レオナー

Diễn viên lồng tiếng

Nakai Kazuya

中井和哉 / なかい かずや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カシュー王

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Hidetoshi

中村秀利 / なかむら ひでとし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

カシュー

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェスター公爵

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

アスタール

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Kazuhiro

中田和宏 / なかた かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ウッドカーラ

ウッド・チャック

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Kazuhiro

中田和宏 / なかた かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ディードリット

- TVアニメにおける遺作。

Diễn viên lồng tiếng

Niiyama Shiho

新山志保 / にいやま しほ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ピロテース

Diễn viên lồng tiếng

Nishihara Kumiko

西原久美子 / にしはら くみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カーラ

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Hiromi

西川宏美 / にしかわ ひろみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

参謀

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomomichi

西村知道 / にしむら ともみち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

アルド・ノーバ

Diễn viên lồng tiếng

Nishiwaki Tamotsu

西脇保 / にしわき たもつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アーティン

Diễn viên lồng tiếng

Noda Junko

野田順子 / のだ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ディードリット

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Noda Junko

野田順子 / のだ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

スパーク

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Kenji

野島健児 / のじま けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイ

Diễn viên lồng tiếng

Numata Yusuke

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Oba Mahito

大場真人 / おおば まひと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ホッブ

Diễn viên lồng tiếng

Oba Mahito

大場真人 / おおば まひと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

吟遊詩人

Diễn viên lồng tiếng

Obotakeshi

おぼたけし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

テシウス

Diễn viên lồng tiếng

Ogawa Shinji

小川真司 / おがわ しんじ

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォート #1, 6, 7, 12, 13

Diễn viên lồng tiếng

Oki Tamio

大木民夫 / おおき たみお

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エト

Diễn viên lồng tiếng

Ota Shinichiro

太田真一郎 / おおた しんいちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

騎士A

Diễn viên lồng tiếng

Ota Shinichiro

太田真一郎 / おおた しんいちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

バグナード

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Chikao

大塚周夫 / おおつか ちかお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ファーン王

Diễn viên lồng tiếng

Saka Osamu

阪脩 / さか おさむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マール

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Daisuke

阪口大助 / さかぐち だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ギム

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Yoshisada

坂口芳貞 / さかぐち よしさだ

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật · Vai diễn

カーラ

칼라

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yoshiko

榊原良子 / さかきばら よしこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

レイリア

레일리아

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yoshiko

榊原良子 / さかきばら よしこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

リーフ

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Maaya

坂本真綾 / さかもと まあや

Đơn vị

Fochuresuto

フォーチュレスト

-

Nhân vật · Vai diễn

フィアンナ王女

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Rei

佐久間レイ / さくま れい

Đơn vị

Okina

おおきな

-

Nhân vật · Vai diễn

キム

Diễn viên lồng tiếng

Sasa Kenta

佐々健太 / ささ けんた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

小ニース / ニース

Diễn viên lồng tiếng

Sawaguchi Chie

沢口千恵 / さわぐち ちえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

パーン少年時代

Diễn viên lồng tiếng

Seto Mayumi

瀬戸真由美 / せと まゆみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ダークエルフ

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Hisayoshi

菅沼久義 / すがぬま ひさよし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

リーモス

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Masashi

菅原正志 / すがわら まさし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
T

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャラック

Diễn viên lồng tiếng

Takatsuka Masaya

高塚正也 / たかつか まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シーリス

시리스

Diễn viên lồng tiếng

Takayama Minami

高山みなみ / たかやま みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

マーファ

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Airi

竹田愛里 / たけだ あいり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ピロテース

Diễn viên lồng tiếng

Tamagawa Sakiko

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

スレイン

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-