Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 로미오의 푸른 하늘(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 로미오의 푸른 하늘(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 96 diễn viên, 116 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

9

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

110

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ムゼッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部道子 / あべ みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロッシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安西正弘 / あんざい まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

カセラ教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有本欽隆 / ありもと きんりゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

ミミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生美代子 / あそう みよこ

-

Nhân vật · Vai diễn

老人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

カルロ・アルベルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

エンリコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
E

Nhân vật · Vai diễn

グリーゾ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

従者A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

親方B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

リサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤晴 / えんどう はる

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ジェシカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井佳代子 / ふじい かよこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルフレド・マルティーニ

알프레도 마르티니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田淑子 / ふじた としこ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

エッダ・ロッシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽鳥靖子 / はとり やすこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パン屋の親方

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平尾仁 / ひらお じん

-

Nhân vật · Vai diễn

カミラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

弘中くみ子 / ひろなか くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョバンニ

조반니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

語り

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田昌子 / いけだ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニキータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石津彩 / いしづ あや

-

Nhân vật · Vai diễn

エツィオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ベナリーボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩永哲哉 / いわなが てつや

-
K

Nhân vật · Vai diễn

アンゼルモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

アンジェレッタ・モントバーニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

カニーロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸野一彦 / きしの かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビットリオ・マルティーニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸野一彦 / きしの かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アントニオ・ルイニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小村哲生 / こむら てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

パン屋の若者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸野善之 / こうの よしゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

エンベリーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ファウスティーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ジーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

呉林卓美 / くればやし たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マデーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

呉林卓美 / くればやし たくみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

マルチェロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

摩味 / まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

テオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山詠二 / まるやま えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

マルチェロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピエトロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南杏子 / みなみ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペッポ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峰恵研 / みね えけん

-

Nhân vật · Vai diễn

モレッティ署長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峰恵研 / みね えけん

-

Nhân vật · Vai diễn

アドルフォ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本井えみ / もとい えみ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

マウリッツィオ・マルティーニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田和宏 / なかた かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アドルフォ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山さら / なかやま さら

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョバンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山さら / なかやま さら

-

Nhân vật · Vai diễn

神父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名取幸政 / なとり ゆきまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼波輝枝 / ぬなみ てるえ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ロベルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アウグスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

マルコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

レオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ロミオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

タキオーニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュリアーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚みずえ / おおつか みずえ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

クリスチーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

シトロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

パニオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤佑暉 / さとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

レオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤佑暉 / さとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

チェルビオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

マッティーリオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志賀克也 / しが かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

エミリオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

フランコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

グラゼーラ・マルティーニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロドリーゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

大臣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

パトリッツィア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木早苗 / たかぎ さなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

アントニオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高乃麗 / たかの うらら

-

Nhân vật · Vai diễn

アニタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹下桜 / たんげ さくら

-

Nhân vật · Vai diễn

トミオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田野めぐみ / たの めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

パウリーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田野めぐみ / たの めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

バルトロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田野めぐみ / たの めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

バレージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳丸完 / とくまる かん

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドナテラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-