Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 로미오X줄리엣Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 로미오X줄리엣, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 92 diễn viên, 105 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

11

Hàn Quốc · Nhật Bản

7

Nhật Bản

101

Phương tiện

2

A

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

中年貴族

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

貴族の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーマイオニの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

セリモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

リューバ軍隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千々和竜策 / ちぢわ りゅうさく

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ランスロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

モンタギューの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深水由美 / ふかみず ゆみ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

娘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葉月絵理乃 / はづき えりの

-

Nhân vật · Vai diễn

ピエトロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アントニオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広橋涼 / ひろはし りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

コンラッド

콘래드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

洞内愛 / ほらない あい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ウィリアム・シェイクスピア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井一貴 / いしい かずたか

-

Nhân vật · Vai diễn

レオンティーズ・ヴァン・ド・モンタギュー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

マキューシオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

エミリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

親衛隊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一馬芳和 / かずま よしかず

-

Nhân vật · Vai diễn

婦人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村はるか / きむら はるか

-
M

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

升望 / ます のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

コーディリア

코델리아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

지미애 / チ・ミエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松来未祐 / まつき みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

婦人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松久保いほ / まつくぼ いほ

-

Nhân vật · Vai diễn

母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松久保いほ / まつくぼ いほ

-

Nhân vật · Vai diễn

娘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾佳 / まつお けい

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィットーリオ・ド・フレスコバルディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

パオロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

行商人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペンヴォーリオの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水落幸子 / みずおち ゆきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュリエット

줄리엣

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선 / イ・ソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水沢史絵 / みずさわ ふみえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロミオ

로미오 칸드레 반 드 몬태규

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-
N

Nhân vật · Vai diễn

貴族の女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鍋井まき子 / なべい まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島沙樹 / なかじま さき

-
O

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田芙実 / おだ ふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川一樹 / おがわ かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーマイオニ

허마이오니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임은정 / イム・ウンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

泉の老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡和男 / おか かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョバンニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ティボルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

エアリエル・ファルネーゼ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳳芳野 / おおとり よしの

-
S

Nhân vật · Vai diễn

リーガン

리건

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정아 / キム・ジョンア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

カミロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤次郎 / さいとう じろう

-

Nhân vật · Vai diễn

労役者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーマイオニの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒井敬幸 / さかい けいこう

-

Nhân vật · Vai diễn

ベトルーキオの弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世戸さおり / せと さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ペトルーキオの妹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

したらま美 / したら まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

したらま美 / したら まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ランスロットの妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山育美 / すぎやま いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山育美 / すぎやま いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

衛兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山大 / すぎやま おおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ペトルーキオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ペンヴォーリオ

벤볼리오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방성준 / パン・ソンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花慎之介 / たちばな しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャピュレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝知史 / たき さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸川絵美 / とがわ えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

キュリオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻あゆみ / つじ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リューバ商人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻つとむ / つじ つとむ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

タイタス・ド・マルケージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦山迅 / うらやま じん

-
W

Nhân vật · Vai diễn

神父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部猛 / わたべ たけし

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山戸めぐみ / やまと めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

貴族の女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山戸めぐみ / やまと めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

議長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-
た

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan