Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 로보짱 큐빅스(KBS, SBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 로보짱 큐빅스(KBS, SBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 11 diễn viên, 13 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

4

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

9

Phương tiện

0

F

Nhân vật · Vai diễn

綾小路タクミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

サドケン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-
I

Nhân vật · Vai diễn

剣イチロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川静 / いしかわ しずか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ラフカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川崎恵理子 / かわさき えりこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

コンボック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ドンドン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成瀬誠 / なるせ まこと

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ブルモーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花慎之介 / たちばな しんのすけ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ミニコン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若林直美 / わかばやし なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

天宮伊音

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

강한

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이정구 / イ・ジョング

-

Nhân vật · Vai diễn

네모닉스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이정구 / イ・ジョング

-

Nhân vật · Vai diễn

몽규

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍시호 / ホン・シホ

-

Nhân vật · Vai diễn

큐빅스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍시호 / ホン・シホ

-