Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 록맨 에그제Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 록맨 에그제, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 137 diễn viên, 303 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

22

Hàn Quốc · Nhật Bản

13

Nhật Bản

294

Phương tiện

0

K

Nhân vật · Vai diễn

アネッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

カットマン六郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

的井香織 / まとい かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾアノカットマン六郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

的井香織 / まとい かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ナビ1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松林大樹 / まつばやし だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレイクマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松林大樹 / まつばやし だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ファントムブルース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松風雅也 / まつかぜ まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルース / ダークブルース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松風雅也 / まつかぜ まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

ビーストマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

岬悟郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

チャーリー・エアスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

サロマ / 黒バラ仮面

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エレキ伯爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャンクマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾアノジャンクマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾアノホエールマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ホエールマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

リーグマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

桜井メイル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水橋かおり / みずはし かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

Yソードマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

チャージマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

管制員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

クイックマン

퀵맨.EXE

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김환진 / キム・ファンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂木優 / もてぎ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾアノクイックマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂木優 / もてぎ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

支配人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂木優 / もてぎ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

暁太陽

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂木優 / もてぎ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

若者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂木優 / もてぎ まさる

-
N

Nhân vật · Vai diễn

サヌキマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

光祐一朗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾアノフレイムマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ハリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

トードマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川亜紀子 / なかがわ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

緑川ケロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川亜紀子 / なかがわ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

サンダーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ファントムサンダーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

シェードマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村秀利 / なかむら ひでとし

-

Nhân vật · Vai diễn

綾小路之彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村秀利 / なかむら ひでとし

-

Nhân vật · Vai diễn

スネークマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾアノスネークマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

マレンコフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

Dr.リーガル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田和宏 / なかた かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

レーザーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田和宏 / なかた かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

シルク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

ミリオネア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

蒼木真琴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本圭子 / ねもと けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フォルテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本圭子 / ねもと けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

テスラ・マグネッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スカルマン

스컬맨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서윤선 / ソ・ユンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西本理一 / にしもと りいち

-

Nhân vật · Vai diễn

汎用ナビB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西本理一 / にしもと りいち

-

Nhân vật · Vai diễn

六尺玉燃次

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アイスマン

아이스맨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイドD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

色綾まどい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

城戸舟子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

テスラ / エレキママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢雅子 / のざわ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

大山デカオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

エニグマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田圭祐 / おだ けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

手下A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田圭祐 / おだ けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ぺんきち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小河正史 / おがわ まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

観客A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小河正史 / おがわ まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

速見ダイスケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ショウギマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

デブ夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

バーテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

プリズマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダーク・ミヤビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

レト・ルート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

荒駒虎吉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野坂昌也 / おのさか まさや

-
S

Nhân vật · Vai diễn

伊集院炎山

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉木香 / さいき かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターナビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉木香 / さいき かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

メットール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉木香 / さいき かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

係員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉木香 / さいき かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

受付のおねいさん2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉木香 / さいき かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

売り子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉木香 / さいき かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

女子アナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉木香 / さいき かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

女性ゲスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉木香 / さいき かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉木香 / さいき かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

客A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉木香 / さいき かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉木香 / さいき かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

幼児ナビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉木香 / さいき かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

看護士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉木香 / さいき かおり

-