Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 록맨 에그제Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 록맨 에그제, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 134 diễn viên, 170 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

37

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

133

Phương tiện

1

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉紗子 / ちば さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早水リサ / はやみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本田貴子 / ほんだ たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河本邦弘 / かわもと くにひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桐井大介 / きりい だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林希唯 / こばやし けい

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

的井香織 / まとい かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉木香 / さいき かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒井敬幸 / さかい けいこう

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水愛 / しみず あい

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷山紀章 / たにやま きしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂木優 / もてぎ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本圭子 / ねもと けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西本理一 / にしもと りいち

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉千恵巳 / ちば ちえみ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷青 / ひょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤木賢志 / かとうぎ さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田紳司 / かわだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川島得愛 / かわしま とくよし

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河野智之 / こうの ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川亜紀子 / なかがわ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下屋則子 / したや のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木千尋 / すずき ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中総一郎 / たなか そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋トシヒデ / つちや としひで

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日髙のり子 / ひだか のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比嘉久美子 / ひが くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城雅子 / じょう まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水橋かおり / みずはし かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下山吉光 / しもやま よしみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤浩資 / いとう ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレスA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石原絵理子 / いしはら えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレスB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤光世 / こんどう みつよ

-

Nhân vật · Vai diễn

エニグマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田圭祐 / おだ けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガードマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野俊隆 / ひらの としたか

-

YouTube

Video YouTube liên quan