Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 리리카 SOS(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 리리카 SOS(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 39 diễn viên, 64 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

16

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

49

Phương tiện

2

A

Nhân vật · Vai diễn

ヘレナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

森谷まどか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

森谷りりか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生かほ里 / あそう かおり

-
B

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

カリティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークジョーカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

宇崎宙

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

風のワクチン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-
F

Nhân vật · Vai diễn

デューイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴木美子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

森谷一等

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

君塚先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多知恵子 / ほんだ ちえこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ローパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家村幸成 / いえむら ゆきしげ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケトー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

フォギー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金丸淳一 / かねまる じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

デルフォ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

西所沢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

グレート山崎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池英博 / きくち ひでひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

加納望 / カノン

캐논

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승준 / キム・スンジュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池英博 / きくち ひでひろ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

サッカープレイヤー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

女学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

瑠美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

かおりの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡恵美子 / まつおか えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

桑野みゆき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡恵美子 / まつおか えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

森谷くるみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

風見安奈

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲尾あづさ / なかお あづさ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾友紀 / なかお ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

拓馬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミミナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

並木のり子 / なみき のりこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

赤瀬川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

校長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴木栄子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤美佳子 / さとう みかこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

シオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋ひろし / たかはし ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ボルダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

宇崎裕子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冨永みーな / とみなが みいな

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

森谷賞

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

湯浅香織 / ゆあさ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ループ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

게트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전인배 / チョン・インベ

-

Nhân vật · Vai diễn

구미호

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송도영 / ソン・ドヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

나일통

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전인배 / チョン・インベ

-

Nhân vật · Vai diễn

니시 토코로자와

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승준 / キム・スンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

듀이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강희선 / カン・ヒソン

-

Nhân vật · Vai diễn

리리카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정미숙 / チョン・ミスク

Nhân vật · Vai diễn

리리카 아버지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전인배 / チョン・インベ

-

Nhân vật · Vai diễn

리리카 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유지영 / ユ・ジヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

리리카 할머니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송도영 / ソン・ドヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

브로스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강구한 / カン・グハン

-

Nhân vật · Vai diễn

세미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유지영 / ユ・ジヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

아카세가와

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강구한 / カン・グハン

-

Nhân vật · Vai diễn

토비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이진화 / イ・ジンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

토비 아빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강구한 / カン・グハン

-

Nhân vật · Vai diễn

헬레나 여왕

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송도영 / ソン・ドヨン

-

YouTube

Video YouTube liên quan