Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của マギVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của マギ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 204 diễn viên, 309 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

204

Nhân vật

309

Mẫu

0

YouTube

0

N

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Nakane Kumiko

中根久美子 / なかね くみこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

単行本3・4巻OVA付き特別版

Diễn viên lồng tiếng

Nakane Kumiko

中根久美子 / なかね くみこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

赤ん坊

Diễn viên lồng tiếng

Nakane Kumiko

中根久美子 / なかね くみこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

女兵士C

Diễn viên lồng tiếng

Natsume Kako

夏目佳子 / なつめ かこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

街の人B

Diễn viên lồng tiếng

Nishida Masakazu

西田雅一 / にしだ まさかず

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

街の男

Diễn viên lồng tiếng

Nishida Masakazu

西田雅一 / にしだ まさかず

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

豆男

Diễn viên lồng tiếng

Nishida Masakazu

西田雅一 / にしだ まさかず

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

貧民A

Diễn viên lồng tiếng

Nishida Masakazu

西田雅一 / にしだ まさかず

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

隊長

Diễn viên lồng tiếng

Nishida Masakazu

西田雅一 / にしだ まさかず

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Diễn viên lồng tiếng

Nitta Saki

新田早規 / にった さき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

サブマド

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Hirofumi

野島裕史 / のじま ひろふみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ナージャ

나쟈

Diễn viên lồng tiếng

Obata Noriko

小幡記子 / おばた のりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

騎士G

Diễn viên lồng tiếng

Ochiai Fukushi

落合福嗣 / おちあい ふくし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

役人A

Diễn viên lồng tiếng

Ogami Shinnosuke

拝真之介 / おがみ しんのすけ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

ガルダ

Diễn viên lồng tiếng

Ogino Seiro

荻野晴朗 / おぎの せいろう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲオルガ

Diễn viên lồng tiếng

Ogino Seiro

荻野晴朗 / おぎの せいろう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

デュポン

Diễn viên lồng tiếng

Ogino Seiro

荻野晴朗 / おぎの せいろう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

パイモン

파이몬

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

炎彰

Diễn viên lồng tiếng

Ohata Shintaro

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アニス

아니스

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Okada Eimi

岡田栄美 / おかだ えいみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

おねえさん

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Okada Eimi

岡田栄美 / おかだ えいみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ソロモンの妃

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Okada Eimi

岡田栄美 / おかだ えいみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナージャ母

나쟈 엄마

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Okada Eimi

岡田栄美 / おかだ えいみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ひまわりさん

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Okada Eimi

岡田栄美 / おかだ えいみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ブーデル

Diễn viên lồng tiếng

Okano Kosuke

岡野浩介 / おかの こうすけ

Đơn vị

SSP

エスエスピー

-

Nhân vật · Vai diễn

ファティマーファティマー

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ビョルン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

関鳴鳳

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

学生A

Diễn viên lồng tiếng

Oku Masafumi

奥正史 / おく まさふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

盗賊C

Diễn viên lồng tiếng

Oku Masafumi

奥正史 / おく まさふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

観客C

Diễn viên lồng tiếng

Oku Masafumi

奥正史 / おく まさふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Diễn viên lồng tiếng

Oku Masafumi

奥正史 / おく まさふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ピスティ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Okubo Rumi

大久保瑠美 / おおくぼ るみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子D

Diễn viên lồng tiếng

Okuno Kaya

奥野香耶 / おくの かや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シンドバッド

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

練白龍

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kensho

小野賢章 / おの けんしょう

Đơn vị

Animo Produce

アニモプロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

村の女B

Diễn viên lồng tiếng

Ooi Marie

大井麻利衣 / おおい まりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

スフィントス

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Ryota

逢坂良太 / おおさか りょうた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

客の女A

Diễn viên lồng tiếng

Otsu Airi

大津愛理 / おおつ あいり

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Diễn viên lồng tiếng

Ozeki Eri

大関英里 / おおぜき えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

子供C

Diễn viên lồng tiếng

Ozeki Eri

大関英里 / おおぜき えり

Đơn vị

-
-
R

Nhân vật · Vai diễn

エーロ

Diễn viên lồng tiếng

Rin

Lynn / りん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ヴィッテル

Diễn viên lồng tiếng

Saito Soma

斉藤壮馬 / さいとう そうま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

シェヘラザード

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Maaya

坂本真綾 / さかもと まあや

Đơn vị

Fochuresuto

フォーチュレスト

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャーファル

쟈파르

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Takahiro

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ファナリス団員

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Toru

櫻井トオル / さくらい とおる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

市民A

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Toru

櫻井トオル / さくらい とおる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

店員B

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Toru

櫻井トオル / さくらい とおる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

魔導士C

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Toru

櫻井トオル / さくらい とおる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カシム

- 2シリーズ / 子供時代

Diễn viên lồng tiếng

Sanpei Yuko

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

村の男D

Diễn viên lồng tiếng

Sasa Kenta

佐々健太 / ささ けんた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

街の人々

Diễn viên lồng tiếng

Sasa Kenta

佐々健太 / ささ けんた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

カメ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

乗組員B

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

役人A

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

衛兵

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

魔法使い

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

サアサ

사아사

Diễn viên lồng tiếng

Sato Satomi

佐藤聡美 / さとう さとみ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

ババ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Toshiko

沢田敏子 / さわだ としこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

村の女A

Diễn viên lồng tiếng

Senbongi Sayaka

千本木彩花 / せんぼんぎ さやか

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

李青舜

Diễn viên lồng tiếng

Seto Asami

瀬戸麻沙美 / せと あさみ

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

アモン

아몬

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Hidekatsu

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

スライム

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Hidemitsu

清水秀光 / しみず ひでみつ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ソロモン王

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Hidemitsu

清水秀光 / しみず ひでみつ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Hidemitsu

清水秀光 / しみず ひでみつ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

行商人

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Hidemitsu

清水秀光 / しみず ひでみつ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

警吏A

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Hidemitsu

清水秀光 / しみず ひでみつ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

Sナンド

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オルバ

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Kei

真堂圭 / しんどう けい

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

エカテリーナ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Naomi

進藤尚美 / しんどう なおみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エリザベス

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Naomi

進藤尚美 / しんどう なおみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マルガレータ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Naomi

進藤尚美 / しんどう なおみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

街の人々

Diễn viên lồng tiếng

Shirai Yusuke

白井悠介 / しらい ゆうすけ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ダライアス

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

旅商人

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Umeka

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

仁々

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Yui

庄子裕衣 / しょうじ ゆい

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラグル

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラコーン

드라콘

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ケルベロスの眷属

Diễn viên lồng tiếng

Suwa Ayaka

諏訪彩花 / すわ あやか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

セレス

Diễn viên lồng tiếng

Suwa Ayaka

諏訪彩花 / すわ あやか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ラゾル

Diễn viên lồng tiếng

Suwa Ayaka

諏訪彩花 / すわ あやか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

女性客A

Diễn viên lồng tiếng

Suwa Ayaka

諏訪彩花 / すわ あやか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

子供D

Diễn viên lồng tiếng

Suwa Ayaka

諏訪彩花 / すわ あやか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャミル

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

マルガ

Diễn viên lồng tiếng

Suzaki Aya

洲崎綾 / すざき あや

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

スライムA

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Haruhisa

鈴木晴久 / すずき はるひさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女の子A

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Misaki

鈴木美咲 / すずき みさき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

夏黄文

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Suzumura Kenichi

鈴村健一 / すずむら けんいち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-
T

Nhân vật · Vai diễn

アガレス

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Junji

橘潤二 / たちばな じゅんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

レジーナ

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Yuko

橘U子 / たちばな ゆーこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

役人B

Diễn viên lồng tiếng

Tadokoro Hinata

田所陽向 / たどころ ひなた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Diễn viên lồng tiếng

Tadokoro Hinata

田所陽向 / たどころ ひなた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

騎士C

Diễn viên lồng tiếng

Tadokoro Hinata

田所陽向 / たどころ ひなた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

男

単行本第3巻OVA付き特別版

Diễn viên lồng tiếng

Tajiri Hiroaki

田尻浩章 / たじり ひろあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Tajiri Hiroaki

田尻浩章 / たじり ひろあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ザガン

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hiroki

高橋広樹 / たかはし ひろき

Đơn vị

Office TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒナのいとこ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Rie

高橋李依 / たかはし りえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-