Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 마기 (카툰네트워크)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 마기 (카툰네트워크), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 216 diễn viên, 383 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

30

Hàn Quốc · Nhật Bản

19

Nhật Bản

372

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

街の人々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部太樹 / あべ だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

街の人々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相川奈都姫 / あいかわ なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

Mナンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤羽根健治 / あかばね けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハッサン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋保佐永子 / あきほ さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山耕平 / あおやま こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山耕平 / あおやま こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

客の女B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山吉能 / あおやま よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

オットー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒井聡太 / あらい そうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ブウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒井聡太 / あらい そうた

-

Nhân vật · Vai diễn

依り代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒井聡太 / あらい そうた

-

Nhân vật · Vai diễn

周黒惇

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒井聡太 / あらい そうた

-

Nhân vật · Vai diễn

海賊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒井聡太 / あらい そうた

-

Nhân vật · Vai diễn

トト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿澄佳奈 / あすみ かな

-
E

Nhân vật · Vai diễn

シャンバル・ラマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江原正士 / えばら まさし

-
F

Nhân vật · Vai diễn

男C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井隼 / ふじい はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒナ父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本譲 / ふじもと ゆずる

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒナ父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本譲 / ふじもと ゆずる

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒナホホ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒナホホ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福沙奈恵 / ふく さなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

カシム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-
H

Nhân vật · Vai diễn

練紅玉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

侍女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原紗友里 / はら さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ウサギちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川瑜ら / はせがわ ゆら

-

Nhân vật · Vai diễn

客の男B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橋本晃太朗 / はしもと こうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルドゥーブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒゲ隊商長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

街の人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

警吏B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

スパルトス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

ミストラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

女兵士B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早瀬莉花 / はやせ まりか

-

Nhân vật · Vai diễn

村の男A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林大地 / はやし だいち

-

Nhân vật · Vai diễn

エスラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

練紅明

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野聡 / ひの さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平居正行 / ひらい まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

男D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平居正行 / ひらい まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

練白雄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

オーム・マドーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久川綾 / ひさかわ あや

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤムライハ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

子供C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀井千砂 / ほりい ちさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダリオス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ズルムッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

マスルール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

女官A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田友子 / いいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

家臣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生田鷹司 / いくた ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

家臣A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生田鷹司 / いくた ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

マイヤーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東健人 / いとう けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

マギB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

練玉艶

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

女官C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳穂成美 / かほ なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おねいさんB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷄冠井美智子 / かいでん みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

モルジアナ役の女優

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷄冠井美智子 / かいでん みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

街の人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷄冠井美智子 / かいでん みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アリババ・サルージャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

練紅覇

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

サーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加隈亜衣 / かくま あい

-

Nhân vật · Vai diễn

トーヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴルタス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝沼紀義 / かつぬま きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

じいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝沼紀義 / かつぬま きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

イザベラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河合紗希子 / かわい さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フォルネウスの卷属

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河合紗希子 / かわい さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リンリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河合紗希子 / かわい さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

麗々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河合紗希子 / かわい さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

セレンディーネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

村の男B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村隼人 / きむら はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村隼人 / きむら はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

子供B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村珠莉 / きむら じゅり

-

Nhân vật · Vai diễn

タビィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

村の男C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファーラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ボヤン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島英樹 / こじま ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

団員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島英樹 / こじま ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

手下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島英樹 / こじま ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

門衛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島英樹 / こじま ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

リリアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古城門志帆 / こきど しほ

-