Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 마법사 프리큐어!Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 마법사 프리큐어!, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 84 diễn viên, 133 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

62

Hàn Quốc · Nhật Bản

18

Nhật Bản

89

Phương tiện

2

A

Nhân vật · Vai diễn

ドクロクシー

스켈레토치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정의택 / チョン・ウィテク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

壮太の同級生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野宏郷 / あまの ひろさと

-

Nhân vật · Vai diễn

サッカー部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天﨑滉平 / あまさき こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天﨑滉平 / あまさき こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

朝日奈大吉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木強 / あおき つよし

-

Nhân vật · Vai diễn

識者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有沢俊浩 / ありさわ としひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

並木ゆうと

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝井彩加 / あさい あやか

-
F

Nhân vật · Vai diễn

高木先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤沼建人 / ふじぬま けんと

-
H

Nhân vật · Vai diễn

アイルの同僚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塙英子 / はなわ えいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塙英子 / はなわ えいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

はーちゃん / 花海ことは / キュアフェリーチェ

큐어 펠리체

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김하루 / キム・ハル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ひすい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

改札

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーキンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本渡楓 / ほんど かえで

-

Nhân vật · Vai diễn

リコ〈十六夜リコ〉 / キュアマジカル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上ほの花 / いのうえ ほのか

-

Nhân vật · Vai diễn

ベニーギョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リリの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フランソワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井真 / いしい まこと

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ジュン

준

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

비주언 / ピ・ジュオン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

朝日奈今日子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤有生子 / かとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アイルの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

勝木かな

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊地美香 / きくち みか

-

Nhân vật · Vai diễn

カタツムリニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林桂子 / こばやし けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドロシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林桂子 / こばやし けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リンクルストーンの精霊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林桂子 / こばやし けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

駅員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林桂子 / こばやし けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スパルダ

스파르다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

비주언 / ピ・ジュオン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

野球部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

-
M

Nhân vật · Vai diễn

クロノウスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

内藤しんじ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本橋大輔 / もとはし だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

サッカー部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室元気 / むろ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室元気 / むろ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

野球部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室元気 / むろ げんき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

クシィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ガメッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

リズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-
O

Nhân vật · Vai diễn

リアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原雅人 / おばら まさと

-

Nhân vật · Vai diễn

フランソワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田圭祐 / おだ けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

妖精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大亀あすか / おおがめ あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

魔法学校の生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小鹿なお / おじか なお

-

Nhân vật · Vai diễn

レジェンド女王

레전드 여왕

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田淑子 / おおた よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大空直美 / おおぞら なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミラの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大空直美 / おおぞら なおみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

モフルン / キュアモフルン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤彩夏 / さいとう あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

アイザック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

フック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千田光男 / せんだ みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

スーパーヨクバール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田岳洋 / しまだ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクロムシー

스켈레토시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문관일 / ムン・グァンイル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田岳洋 / しまだ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハイパーヨクバール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田岳洋 / しまだ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

モットヨクバール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田岳洋 / しまだ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

オルーバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山紀彰 / すぎやま のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

トッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木裕斗 / すずき ゆうと

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ダンパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多田このみ / ただ このみ

-

Nhân vật · Vai diễn

長瀬まゆみ

마유미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성예원 / ソン・イェウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多田このみ / ただ このみ

-

Nhân vật · Vai diễn

結希かの子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太地琴恵 / たいち ことえ

-

Nhân vật · Vai diễn

大野壮太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙橋孝治 / たかはし こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

朝日奈みらい / キュアミラクル

선미래

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한경화 / ハン・ギョンファ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋李依 / たかはし りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

アイル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊永利行 / とよなが としゆき

-
U

Nhân vật · Vai diễn

魔法学校の校長

마법학교 교장 선생님

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정의한 / チョン・ウィハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田夕夜 / うちだ ゆうや

-
W

Nhân vật · Vai diễn

マユ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺麻友 / わたなべ まゆ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

モンスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本祥太 / やまもと しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

強盗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本祥太 / やまもと しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本祥太 / やまもと しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

街の人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本祥太 / やまもと しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉岡麻耶 / よしおか まや

-

Nhân vật · Vai diễn

バッティ

배티

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지율 / キム・ジユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-
な
ら
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

고양이 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

비주언 / ピ・ジュオン

-

Nhân vật · Vai diễn

남학생 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정의택 / チョン・ウィテク

-

YouTube

Video YouTube liên quan