Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 마법소녀 리리컬 나노하Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 마법소녀 리리컬 나노하, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 32 diễn viên, 34 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

14

Hàn Quốc · Nhật Bản

10

Nhật Bản

30

Phương tiện

5

A

Nhân vật · Vai diễn

犬獣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤城進 / あかぎ すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

高町桃子

타카마치 모모코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野エリカ / あまの えりか

-
H

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

塾の講師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒い魔物

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

リンディ・ハラオウン

린디 하라오운

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤여진 / ユン・ヨジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久川綾 / ひさかわ あや

-

Nhân vật · Vai diễn

ノエル・K・エーアリヒカイト

노엘 K. 에리히카이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소은 / イ・ソウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷青 / ひょうせい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ザフィーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一条和矢 / いちじょう かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

高町士郎

타카마치 시로(쿄야, 미유키, 나노하의 아버지)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一条和矢 / いちじょう かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

プレシア・テスタロッサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五十嵐麗 / いがらし れい

-

Nhân vật · Vai diễn

2部作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

アルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑谷夏子 / くわたに なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルフ

알프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한채언 / ハン・チェオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑谷夏子 / くわたに なつこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

鮫島

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前川建志 / まえかわ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

月村忍

츠키무라 시노부

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松来未祐 / まつき みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

エイミィ・リミエッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡由貴 / まつおか ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

エイミィ・リミエッタ

에이미 리미에타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡由貴 / まつおか ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

セイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水橋かおり / みずはし かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ユーノ・スクライア

유노 스크라이어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水橋かおり / みずはし かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

高町ヴィヴィオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水橋かおり / みずはし かおり

-
S

Nhân vật · Vai diễn

月村すずか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水愛 / しみず あい

-

Nhân vật · Vai diễn

武装局員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木貴征 / すずき たかゆき

-
T

Nhân vật · Vai diễn

クロノ・ハラオウン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋美佳子 / たかはし みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファリン・K・エーアリヒカイト

파린 K. 에리히카이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷井あすか / たにい あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

リーゼアリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷井あすか / たにい あすか

-
U

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うさみ航 / うさみ わたる

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

아리사 버닝스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

Nhân vật · Vai diễn

크로노 하라오운

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

Nhân vật · Vai diễn

타카마치 쿄야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

Nhân vật · Vai diễn

페이트 테스타로사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지영 / イ・ジヨン

-

YouTube

Video YouTube liên quan