Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 마법신화 라그나로크(SBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 마법신화 라그나로크(SBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 63 diễn viên, 63 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

7

Hàn Quốc · Nhật Bản

6

Nhật Bản

62

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ミゲル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークロード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュディア

쥬디아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문지현 / ムン・ジヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒川美奈子 / あらかわ みなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カトリーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-
B

Nhân vật · Vai diễn

マーチャントB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

馬場圭介 / ばば けいすけ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ガリガリブラックスミス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-
D

Nhân vật · Vai diễn

ソヒー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

百々麻子 / どど あさこ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ホルグレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-
F
H

Nhân vật · Vai diễn

ゴブリン2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

山賊D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

バリオジュナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平尾仁 / ひらお じん

-

Nhân vật · Vai diễn

タキウス / キャスリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久川綾 / ひさかわ あや

-
I

Nhân vật · Vai diễn

プリースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

山賊リーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

カプラ職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲村優奈 / いなむら ゆうな

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

磯村知美 / いそむら ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マーチャント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

月夜花

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩居由希子 / いわい ゆきこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

マーチャント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仮屋昌伸 / かりや まさのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

サチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村美佐 / きむら みさ

-

Nhân vật · Vai diễn

リン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

キーオ / ヘイズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保田民絵 / くぼた たみえ

-

Nhân vật · Vai diễn

近衛兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
M

Nhân vật · Vai diễn

山賊A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巻島直樹 / まきしま なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

女ローグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まるたまり / まるた まり

-

Nhân vật · Vai diễn

ユーファ

유파

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문선희 / ムン・ソンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-

Nhân vật · Vai diễn

マーヤ

마야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박선영 / パク・ソニョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桃井はるこ / ももい はるこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アーチャーB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂木優 / もてぎ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラックスミス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂木優 / もてぎ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

船員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂木優 / もてぎ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

バフォメット

바포메트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서문석 / ソ・ムンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ゴテンブル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ナイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

バフォメットJr.

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永澤菜教 / ながさわ なお

-

Nhân vật · Vai diễn

アリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島沙樹 / なかじま さき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

カプラサービス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

並木のり子 / なみき のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マーチャント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島健児 / のじま けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼフェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢那智 / のざわ なち

-
O
S

Nhân vật · Vai diễn

デブシーフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

プリースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木亜紀 / ささき あき

-

Nhân vật · Vai diễn

アコライト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹沼晃 / ささぬま あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

マリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤智恵 / さとう ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

女近衛兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジルタス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木麻里子 / すずき まりこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ゴブリン3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ポイポイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

-

Nhân vật · Vai diễn

テンペストラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋亜有子 / つちや あゆこ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

リサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

若者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牛村友哉 / うしむら ゆうや

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ムー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田裕秋 / よしだ ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ティス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-
あ
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

타키우스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안경진 / アン・ギョンジン

-