Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 마이크로맨(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 마이크로맨(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 44 diễn viên, 68 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

24

Hàn Quốc · Nhật Bản

19

Nhật Bản

62

Phương tiện

3

C

Nhân vật · Vai diễn

コブラージ

코브라지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한호웅 / ハン・ホウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-
F

Nhân vật · Vai diễn

オーディーン

오딘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이정구 / イ・ジョング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古澤融 / ふるさわ とおる

-
G

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五代あつし / ごだい あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

キラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五代あつし / ごだい あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

スピンリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五代あつし / ごだい あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロットB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五代あつし / ごだい あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

駅のアナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五代あつし / ごだい あつし

-
H

Nhân vật · Vai diễn

クラスメート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜野ゆうき / はまの ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜野ゆうき / はまの ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜野ゆうき / はまの ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

麻美のママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜野ゆうき / はまの ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

水沢麻美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半場友恵 / はんば ともえ

-

Nhân vật · Vai diễn

アーデンパープル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平松晶子 / ひらまつ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アクロマッハ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

久磁耕平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本田貴子 / ほんだ たかこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

チェーンスパイダー

체인 스파이더

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김소형 / キム・ソヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

アンゴルモア

앙골모아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이정구 / イ・ジョング

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリルジョー

드릴 죠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이정구 / イ・ジョング

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミクロマン・オーディーン

오딘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이정구 / イ・ジョング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

列車の運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

市長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アーサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ジェットモグラー

제트 모그라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승섭 / ホン・スンソプ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロットA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

ボンバーヘッド

봄버 헤드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김일 / キム・イル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

助役

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

校長先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山武宏 / こやま たけひろ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ガンボディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田浩徳 / みやた ひろのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリザーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

シェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

デモンレッド

데몬 레드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김준 / キム・ジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田和宏 / なかた かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田和宏 / なかた かずひろ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

レザーマスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

謎の男 / プロフェッサーK

K 박사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승섭 / ホン・スンソプ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アーデンフレイム

아덴 플레임

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김민석 / キム・ミンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野坂昌也 / おのさか まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

トマホーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野坂昌也 / おのさか まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

要人D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

イザム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

グレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

ファイバーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

耕平・裕太の母

강찬과 또마의 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정옥주 / チョン・オクジュ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジゴクピンチ

지옥 핀치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승준 / キム・スンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

パパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

久磁祐太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鉄炮塚葉子 / てっぽうづか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エジソン

에디슨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김소형 / キム・ソヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

デモンブルー

데몬 블루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김민석 / キム・ミンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

バーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アーデンダーク

아덴 다크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승섭 / ホン・スンソプ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

TVアナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田孝 / よしだ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

イッスーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田孝 / よしだ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

トラックの運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田孝 / よしだ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ホバージャック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田孝 / よしだ たかし

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

강찬과 또마의 아빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김민석 / キム・ミンソク

-

Nhân vật · Vai diễn

레더 마스크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김민석 / キム・ミンソク

-

Nhân vật · Vai diễn

레오(아서)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김일 / キム・イル

-

Nhân vật · Vai diễn

루카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승준 / キム・スンジュン

Nhân vật · Vai diễn

바다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정옥주 / チョン・オクジュ

-

Nhân vật · Vai diễn

스핀리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승준 / キム・スンジュン

-

YouTube

Video YouTube liên quan