Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 마징가 Z(대원방송 재더빙)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 마징가 Z(대원방송 재더빙), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 31 diễn viên, 36 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

6

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

31

Phương tiện

1

C

Nhân vật · Vai diễn

青空ヒトミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

山師・平助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はせさん治 / はせ さんじ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-
J

Nhân vật · Vai diễn

シュトロハイム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神弘無 / じん ひろむ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ゴーゴン大公

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤治 / かとう おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

鮎子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桂玲子 / かつら れいこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ゴードン博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮内幸平 / みやうち こうへい

-
N

Nhân vật · Vai diễn

車椅子の少女ユリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野村道子 / のむら みちこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

せわし博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大竹宏 / おおたけ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ボス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大竹宏 / おおたけ ひろし

-
S

Nhân vật · Vai diễn

あしゅら男爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

サブタイトル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

弓さやか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太地琴恵 / たいち ことえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブロッケン伯爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

捨て子の母親・理沙

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井章子 / つぼい あきこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ナレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢田耕司 / やだ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピグマン子爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢田耕司 / やだ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

もりもり博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢田耕司 / やだ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

弓教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ローレライ

로렐라이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손선영 / ソン・ソンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

강쇠돌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

아수라 남작 (여)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보나 / キム・ボナ

Nhân vật · Vai diễn

윤현조

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권혁수 / クォン・ヒョクス

-

YouTube

Video YouTube liên quan