Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 마징가 Z: 인피니티Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 마징가 Z: 인피니티, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 51 diễn viên, 49 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

9

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

42

Phương tiện

3

A

Nhân vật · Vai diễn

防衛隊兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新井良平 / あらい りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒井聡太 / あらい そうた

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ブロッケン伯爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ナース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川里桃 / はせがわ りも

-

Nhân vật · Vai diễn

作業員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

みさとの娘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本渡楓 / ほんど かえで

-
I

Nhân vật · Vai diễn

Dr.ヘル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

マジンガールズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美来 / いとう みく

-
K

Nhân vật · Vai diễn

弓さやか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ヌケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

列車内アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松島みのり / まつしま みのり

-

Nhân vật · Vai diễn

あしゅら男爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮迫博之 / みやさこ ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

弓弦之助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田順平 / もりた じゅんぺい

-
N

Nhân vật · Vai diễn

首脳たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長江里加 / ながえ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

ナース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西尾夕香 / にしお ゆうか

-
O

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田優成 / おだ ゆうせい

-
P

Nhân vật · Vai diễn

あしゅら男爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

剣鉄也

장검철

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍시호 / ホン・シホ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

のっそり博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

せわし博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-
T

Nhân vật · Vai diễn

マジンガールズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所あずさ / たどころ あずさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

列車車掌

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田幸史 / たけだ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東城日沙子 / とうじょう ひさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-
U

Nhân vật · Vai diễn

みさと

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

リサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上坂すみれ / うえさか すみれ

-
Y
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

아수라 남작(여)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보나 / キム・ボナ

Nhân vật · Vai diễn

윤현조

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권혁수 / クォン・ヒョクス

-

Nhân vật · Vai diễn

함장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

곽윤상 / クァク・ユンサン

-

YouTube

Video YouTube liên quan