Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 마징카이저Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 마징카이저, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 33 diễn viên, 41 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

14

Hàn Quốc · Nhật Bản

9

Nhật Bản

36

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

兜シロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相田さやか / あいだ さやか

-
C
G

Nhân vật · Vai diễn

預言者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-
H
I

Nhân vật · Vai diễn

暗黒大将軍

암흑대장군

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문관일 / ムン・グァンイル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ロール

롤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주희 / イ・ジュヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池志穂 / きくち しほ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

大出政雄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

大昆虫将軍スカラベス

대곤충장군 스카라베스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최석필 / チェ・ソクピル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-
N

Nhân vật · Vai diễn

せわし博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ムチャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

猛獣将軍ライガーン

맹수장군 라이간

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승섭 / ホン・スンソプ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

鉄仮面軍団

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

兜十蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷悟朗 / なや ごろう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

炎ジュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

鉄仮面

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

鉄仮面軍団

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

あしゅら男爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

鉄仮面隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクター・ヘル

닥터 헬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문관일 / ムン・グァンイル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富田耕生 / とみた こうせい

-
U

Nhân vật · Vai diễn

弓さやか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内川藍維 / うちかわ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

もりもり博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

悪霊将軍ハーディアス

악령장군 하디아스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이장우 / イ・ジャンウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

鉄仮面軍団

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

ヌケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

のっそり博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

鉄仮面軍団

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

妖爬虫将軍ドレイドゥ

요파충장군 드레이도

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영화 / パク・ヨンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

操縦士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

剣鉄也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家中宏 / やなか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

弓教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔魚将軍アンゴラス

마어장군 앙골라스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이장우 / イ・ジャンウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガミア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

김철

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승섭 / ホン・スンソプ

-

Nhân vật · Vai diễn

대장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최석필 / チェ・ソクピル

-

Nhân vật · Vai diễn

아수라 남작(男)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영화 / パク・ヨンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

영희

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정남 / チョン・ナム

-

Nhân vật · Vai diễn

혁

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍소영 / ホン・ソヨン

-