Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 마호로매틱Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 마호로매틱, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 49 diễn viên, 81 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

3

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

79

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

佐倉秋深

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亜城めぐ / あしろ めぐ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性秘書官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亜城めぐ / あしろ めぐ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ジルス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-
E

Nhân vật · Vai diễn

神崎孝則

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤章史 / えんどう あきふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

郡司義彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤章史 / えんどう あきふみ

-
G

Nhân vật · Vai diễn

近衛優一郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

首領

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

職員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

穂ノ歌そら / ほのか そら

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルナール・バスティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-

Nhân vật · Vai diễn

佐倉泰造

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-

Nhân vật · Vai diễn

ドレクセル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-
I

Nhân vật · Vai diễn

マサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田利信 / いいだ としのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

中華店の店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井麻美 / いまい あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

安藤さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井麻美 / いまい あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

職員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井麻美 / いまい あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リューシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

大門隼人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-
J

Nhân vật · Vai diễn

佐倉雪絵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城雅子 / じょう まさこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

MNA564

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

サントリオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

スナイパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ノブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

不良B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

八百屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

八百屋さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

副艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

幹部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

操作員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

記者A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

軍人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

野球部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

帆風みなと

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田紳司 / かわだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

水谷くん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田紳司 / かわだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

マシュー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

安藤まほろ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

佐倉深雪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊地由美 / きくち ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リューガ / 流河濤

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-
M

Nhân vật · Vai diễn

女性店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

町井美紀 / まちい みき

-

Nhân vật · Vai diễn

遊園地のお姉さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

町井美紀 / まちい みき

-

Nhân vật · Vai diễn

町会長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

等々力凛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水野愛日 / みずの まなび

-

Nhân vật · Vai diễn

史帆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桃井はるこ / ももい はるこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

菓子店店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成瀬誠 / なるせ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

スラッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田圭一 / のだ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

浜口俊也

하마구치 토시야(윤홍식)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荻原秀樹 / おぎはら ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

メフリス教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ナニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本美里 / さかもと みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

フェルドランス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本美里 / さかもと みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

大江千鶴子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真田アサミ / さなだ アサミ

-

Nhân vật · Vai diễn

お天気キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水愛 / しみず あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ニュースの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水愛 / しみず あい

-

Nhân vật · Vai diễn

安藤みなわ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水愛 / しみず あい

-
T

Nhân vật · Vai diễn

式条沙織

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田由美 / たかだ ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

美里優

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田邉真悟 / たなべ しんご

-

Nhân vật · Vai diễn

スチュワーデス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中かほり / たなか かほり

-

Nhân vật · Vai diễn

セラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中かほり / たなか かほり

-

Nhân vật · Vai diễn

佐倉夏樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中かほり / たなか かほり

-

Nhân vật · Vai diễn

幹部A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

キャナン博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-
た

Nhân vật · Vai diễn

おでん屋のオヤジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

김수빈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임진응 / イム・ジンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

성유리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지혜 / キム・ジヘ

-