Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 매일엄마Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 매일엄마, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 86 diễn viên, 172 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

8

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

167

Phương tiện

2

N

Nhân vật · Vai diễn

愛ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾衣里 / なかお えり

-

Nhân vật · Vai diễn

マツモトさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本泰彦 / ねもと やすひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

八木

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村仁 / にしむら じん

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

消防士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合弘治 / おちあい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピザ屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部涼音 / おかべ すずね

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部涼音 / おかべ すずね

-

Nhân vật · Vai diễn

正義の忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部涼音 / おかべ すずね

-

Nhân vật · Vai diễn

父親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部涼音 / おかべ すずね

-

Nhân vật · Vai diễn

いとこ姉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大室佳奈 / おおむろ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

お姉さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大室佳奈 / おおむろ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

まきくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大室佳奈 / おおむろ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

銀次くん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大室佳奈 / おおむろ かな

-
S

Nhân vật · Vai diễn

イヨさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

定岡小百合 / さだおか さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂巻亮侑 / さかまき りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

バッタマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂巻亮侑 / さかまき りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルイスくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂巻亮侑 / さかまき りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂巻亮侑 / さかまき りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

王子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂巻亮侑 / さかまき りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鮭延未可 / さけのべ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

タイママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鮭延未可 / さけのべ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

フライトアテンダント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鮭延未可 / さけのべ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

まきくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鮭延未可 / さけのべ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

角田先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鮭延未可 / さけのべ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

理恵子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島本須美 / しまもと すみ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒野くん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宍戸留美 / ししど るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ぶんじ

분지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김성연 / キム・ソンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ミーシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-

Nhân vật · Vai diễn

権田くん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-

Nhân vật · Vai diễn

権田さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-

Nhân vật · Vai diễn

とうさん(鴨原穣)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田口浩正 / たぐち ひろまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

かんなママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高梁碧 / たかはし あお

-
U

Nhân vật · Vai diễn

フルサワさんの奥さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅田貴公美 / うめだ きくみ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

じいちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部猛 / わたべ たけし

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ふみの妄想彼氏

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本和臣 / やまもと かずとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

浦島太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家中宏 / やなか ひろし

-
か

Nhân vật · Vai diễn

2009-2012年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
さ

Nhân vật · Vai diễn

ミーシャママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

연해진

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김디도 / キム・ディド

-

YouTube

Video YouTube liên quan