Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 매일엄마 3기 (투니버스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 매일엄마 3기 (투니버스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 104 diễn viên, 244 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

83

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

162

Phương tiện

4

Nhân vật · Vai diễn

2009-2012年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

あおむしくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

知桐京子 / ちきり きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アシスタント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川里江 / なかがわ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大室佳奈 / おおむろ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

アナホルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎征実 / いわさき まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ありさちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石嶋久仁子 / いしじま くにこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イ・ヤンジュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北沢力 / きたざわ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

いとこ姉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

いとこ弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

イヨさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

定岡小百合 / さだおか さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂巻亮侑 / さかまき りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鮭延未可 / さけのべ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

おっさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

お姉さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大室佳奈 / おおむろ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

かあさん(鴨原理恵子)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森公美子 / もり くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

かあさんの兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガキ大将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

知桐京子 / ちきり きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

かんなちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松元環季 / まつもと たまき

-

Nhân vật · Vai diễn

かんなママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高梁碧 / たかはし あお

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャル店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンダマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

コウくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

許綾香 / きょ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

サトコちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村瀬迪与 / むらせ みちよ

-

Nhân vật · Vai diễn

サラリーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

じいちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ソンブンさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

タイママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鮭延未可 / さけのべ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

たかし

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾衣里 / なかお えり

-

Nhân vật · Vai diễn

タクちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北沢力 / きたざわ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

ちーくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

ちーくんパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎征実 / いわさき まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

とうさん(鴨原穣)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田口浩正 / たぐち ひろまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ななちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松浦愛弓 / まつうら あゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島本須美 / しまもと すみ

-

Nhân vật · Vai diễn

バイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙坂篤志 / こうさか あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

バッタマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂巻亮侑 / さかまき りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ひこくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾衣里 / なかお えり

-

Nhân vật · Vai diễn

ピザ屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部涼音 / おかべ すずね

-

Nhân vật · Vai diễn

ぴにゃりくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

フィリピンママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川里江 / なかがわ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ふみの妄想彼氏

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本和臣 / やまもと かずとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

フライトアテンダント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鮭延未可 / さけのべ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

フルサワさんの奥さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅田貴公美 / うめだ きくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

분지

ぶんじ / ぶんじ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙坂篤志 / こうさか あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

まあくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤実華 / いとう みか

-

Nhân vật · Vai diễn

まあくんママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤土眞弓 / あかど まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

まきくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大室佳奈 / おおむろ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

まきくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鮭延未可 / さけのべ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

マツモトさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本泰彦 / ねもと やすひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

まゆちゃんママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

許綾香 / きょ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーシャママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ユウくんママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川玲 / なかがわ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆとり教育の精霊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北沢力 / きたざわ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

ルイスくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂巻亮侑 / さかまき りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

愛ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾衣里 / なかお えり

-

Nhân vật · Vai diễn

悪者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

安倍まりあ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島沙樹 / なかじま さき

-

Nhân vật · Vai diễn

浦島太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家中宏 / やなか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

王子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂巻亮侑 / さかまき りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

角田先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鮭延未可 / さけのべ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

鴨原ふみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井結夏 / ふじい ゆな

-

Nhân vật · Vai diễn

看護師長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤土眞弓 / あかど まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

丸山先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石嶋久仁子 / いしじま くにこ

-

Nhân vật · Vai diễn

岩村家兄弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

知桐京子 / ちきり きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

岩村家兄弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

許綾香 / きょ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

岩村家兄弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾衣里 / なかお えり

-

Nhân vật · Vai diễn

近所の奥さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

許綾香 / きょ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

銀次くん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大室佳奈 / おおむろ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

兄嫁

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川玲 / なかがわ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

権田くん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-

YouTube

Video YouTube liên quan