Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 매지컬 파티Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 매지컬 파티, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 63 diễn viên, 173 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

109

Hàn Quốc · Nhật Bản

30

Nhật Bản

94

Phương tiện

0

B

Nhân vật · Vai diễn

ペンギート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂泰斗 / ばん たいと

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂泰斗 / ばん たいと

-
C
F

Nhân vật · Vai diễn

クラっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

船戸ゆり絵 / ふなと ゆりえ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ドリライナ

드릴라이노

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比嘉良介 / ひが りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

フクロック

빼미록

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比嘉良介 / ひが りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

スメル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日向未南 / ひなた みなみ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ルードヴィッヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上雄貴 / いのうえ ゆうき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

アクロバッタ

아크로뚜기

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神尾晋一郎 / かみお しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神尾晋一郎 / かみお しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

おばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田愛 / かねた あい

-

Nhân vật · Vai diễn

クイーンダツビー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田愛 / かねた あい

-

Nhân vật · Vai diễn

シュカンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田愛 / かねた あい

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田愛 / かねた あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラツリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池康弘 / きくち やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケズル母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木南亜莉沙 / きなみ ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポン子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木南亜莉沙 / きなみ ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペガサイダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林大紀 / こばやし だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ケズル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松未可子 / こまつ みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アーニャ・ド・グレンガルド十二世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤玲奈 / こんどう れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

アーニャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ディスコウ

디스 아귀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェニバーン

피니번

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ペタツムリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上枝織 / みかみ しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ツバサミ

가위 제비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎遊 / みやざき ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラブリッジ

드래브릿지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井雄治 / むらい ゆうじ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ペンギート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西山宏太朗 / にしやま こうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田京助 / にった きょうすけ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

TVレオン

TV레온

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大河元気 / おおかわ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミユキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西綺華 / おおにし あやか

-
S

Nhân vật · Vai diễn

タコスベリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐治和也 / さじ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ミラポン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐治和也 / さじ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ワンナイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤拓也 / さとう たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

バキチューズ・兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷲見友美ジェナ / すみ ともみジェナ

-

Nhân vật · Vai diễn

メロンパンダ

멜론빵다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

차영희 / チャ・ヨンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷲見友美ジェナ / すみ ともみジェナ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷲見友美ジェナ / すみ ともみジェナ

-

Nhân vật · Vai diễn

新入生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷲見友美ジェナ / すみ ともみジェナ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷲見友美ジェナ / すみ ともみジェナ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラゴン

래곤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木千尋 / すずき ちひろ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

カブカブト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所陽向 / たどころ ひなた

-

Nhân vật · Vai diễn

グミザード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所陽向 / たどころ ひなた

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェフ・ジョンズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所陽向 / たどころ ひなた

-

Nhân vật · Vai diễn

ドライチータ

드라이 치타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所陽向 / たどころ ひなた

-

Nhân vật · Vai diễn

バナベルガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所陽向 / たどころ ひなた

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所陽向 / たどころ ひなた

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾウボウシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田島章寛 / たじま あきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

テント64

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田島章寛 / たじま あきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

キリサメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

サップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ファンホーク

팬 호크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박민기 / パク・ミンギ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高仲佑星 / たかなか ゆうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラッドレー校長

브레들리 교장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高仲佑星 / たかなか ゆうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラゴヘルムの偉い魔法使い

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高岡瓶々 / たかおか びんびん

-

Nhân vật · Vai diễn

大魔導士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高岡瓶々 / たかおか びんびん

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラゴキャッスル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内良太 / たけうち りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ケトスクルズ

케토스크루즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김훤 / キム・フォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

リュウマ

류마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

차영희 / チャ・ヨンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田野アサミ / たの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リュウマ母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田野アサミ / たの あさみ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

セキュリティー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅田修一朗 / うめだ しゅういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

バッドホン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅田修一朗 / うめだ しゅういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ペンギート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅田修一朗 / うめだ しゅういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

実況

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅田修一朗 / うめだ しゅういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅田修一朗 / うめだ しゅういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

魔法使い

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅田修一朗 / うめだ しゅういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

コメラニアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うのちひろ / うの ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ショクパンダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うのちひろ / うの ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

バキチューズ・弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うのちひろ / うの ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラビヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うのちひろ / うの ちひろ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

アカトリシロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

エナメラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八百屋杏 / やおや きょう

-

Nhân vật · Vai diễn

プライズ

프라이즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김훤 / キム・フォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八百屋杏 / やおや きょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ワニスケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

기어 2

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-